Nutztiere
Kuh - Tiere
Nutztiere kennenlernen, erfahren, welche Geräusche sie machen und was sie fressen, und dabei einfache deutsche Wörter über Tiere und den Bauernhof lernen.
1
chương
Kuh
Eine Kuh ist ein großes Tier, und viele Kühe leben auf Bauernhöfen. Sie hat vier Beine und einen langen Schwanz. Der Schwanz kann nach links und rechts bewegen und hilft, Fliegen wegzuhalten. Eine Kuh hat zwei Ohren, zwei Augen und eine große Nase und einen Mund.
Con bò là một động vật lớn, và nhiều con bò sống trong trang trại. Nó có bốn chân và một cái đuôi dài. Đuôi có thể di chuyển sang trái và phải và giúp xua đuổi ruồi. Một con bò có hai tai, hai mắt, mũi và miệng lớn.
Die Kuh hat Fell, das kurz oder lang sein kann. Das Fell kann weiß oder braun sein, manche Kühe sind schwarz oder grau. Einige Kühe haben Flecken, andere haben gemischte Farben.
Con bò có lông có thể ngắn hoặc dài. Lông có thể trắng hoặc nâu, một số con bò có màu đen hoặc xám. Một số con bò có đốm, những con khác có màu hỗn hợp.
Eine Kuh frisst Gras und Heu und trinkt Wasser. Sie kann lange kauen und dabei ruhen. Kühe leben auf Feldern oder im Stall und gehen langsam oder stehen still.
Một con bò ăn cỏ và cỏ khô và uống nước. Nó có thể nhai lâu trong khi nghỉ ngơi. Bò sống trên đồng cỏ hoặc trong chuồng và đi chậm hoặc đứng yên.
Kühe machen ein Geräusch, das "Muh" heißt, und es kann laut oder leise sein. Eine Kuh kann ruhig oder ängstlich sein und zeigt ihre Gefühle mit Augen und Schwanz.
Bò tạo ra âm thanh gọi là 'ụm', và nó có thể to hoặc nhỏ. Một con bò có thể bình tĩnh hoặc lo lắng và thể hiện cảm xúc bằng mắt và đuôi.
Kühe geben Milch, und Menschen trinken sie oder verwenden sie zum Kochen. Aus Milch kann man Käse oder Butter machen, auch Joghurt oder Sahne. Eine Kuh ist sehr wichtig und hilft den Menschen auf viele Arten.
Bò cho sữa, và con người uống nó hoặc dùng nó để nấu ăn. Từ sữa có thể làm phô mai hoặc bơ, cũng như sữa chua hoặc kem. Một con bò rất quan trọng và giúp ích cho con người theo nhiều cách.
Kühe können stark sein, sie können Wagen ziehen oder Lasten tragen. Früher arbeiteten Kühe auf Bauernhöfen und halfen den Menschen, Lebensmittel anzubauen.
Bò có thể khỏe mạnh; chúng có thể kéo xe hoặc mang vác. Trước đây, bò làm việc trên các trang trại và giúp con người trồng trọt thực phẩm.
Kühe leben viele Jahre und bleiben bei anderen Kühen. Eine Kuh kann Mutter sein, und das Baby heißt Kalb. Das Kalb trinkt Milch und wird stark und groß.
Bò sống nhiều năm và ở cùng với những con bò khác. Một con bò có thể làm mẹ, và con non được gọi là bê. Bê uống sữa và trở nên khỏe mạnh và to lớn.
Kühe sind große, aber ruhige Tiere. Sie geben uns Milch, Fleisch und Leder, die den Menschen auf viele Weisen helfen. Bauern kümmern sich um die Kühe und verwenden die Milch, um Butter, Käse und Joghurt herzustellen.
Bò là loài động vật lớn nhưng hiền lành. Chúng cung cấp cho chúng ta sữa, thịt và da, giúp ích cho con người theo nhiều cách. Nông dân chăm sóc bò và dùng sữa để làm bơ, pho mát và sữa chua.
1. Kuh
Nutztiere
0%


