pattern

Từ vựng chính về cây trồng

Trong phần này, khám phá các danh sách từ vựng được lấy từ các bài đọc về thực vật. Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn bằng cách học các từ khóa từ những văn bản này.

6 Bài học

298 từ ngữ

2G 30phút

01

1. Oak Tree

Cây sồi

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

37 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Pine Tree

Cây thông

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

41 từ ngữ

estimate

21 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Rose

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

59 từ ngữ

estimate

30 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Grass

Cỏ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

56 từ ngữ

estimate

29 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Shrub

Cây bụi

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

48 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Sunflower

Hoa hướng dương

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

57 từ ngữ

estimate

29 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Từ khóa đọc

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek