pattern

Từ vựng chính cho Nhà bếp & Phòng ăn

Trong phần này, khám phá danh sách từ vựng lấy từ các bài đọc về nhà bếp và phòng ăn. Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn bằng cách học các từ khóa từ những văn bản này.

6 Bài học

224 từ ngữ

1G 53phút

01

1. Fridge

Tủ lạnh

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

35 từ ngữ

estimate

18 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Oven

Lò nướng

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

31 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Plate

Đĩa

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

34 từ ngữ

estimate

18 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Knife & Fork

Dao và Nĩa

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

33 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Dining Table

Bàn ăn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

32 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Microwave

Lò vi sóng

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

59 từ ngữ

estimate

30 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Từ khóa đọc

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek