pattern

Từ vựng chính cho thói quen lành mạnh

Trong phần này, khám phá các danh sách từ vựng được rút ra từ các bài đọc về thói quen lành mạnh. Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn bằng cách học các từ khóa từ những văn bản này.

6 Bài học

260 từ ngữ

2G 11phút

01

1. Eating Fruits

Ăn trái cây

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

52 từ ngữ

estimate

27 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Drinking Water

Nước uống

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

59 từ ngữ

estimate

30 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Sleeping Early

Ngủ sớm

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

39 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Fresh Air

Không Khí Trong Lành

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

32 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Staying Clean

Giữ sạch sẽ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

48 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Reducing Screen Time

Giảm thời gian sử dụng màn hình

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Từ khóa đọc

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek