a group of candidates nominated by a political party for election

danh sách ứng cử viên, danh sách bầu cử
Một vé bầu cử có thể bao gồm các ứng cử viên cho nhiều chức vụ cùng một lúc.
the state of being a candidate in an election

ứng cử, ứng cử
Ông đã rút ứng cử sau kết quả sơ bộ.
a person chosen to run alongside a candidate, usually for a secondary office

ứng viên phó tổng thống, người đồng hành tranh cử
Đảng đã công bố một ứng viên phó bất ngờ ngay trước cuộc bầu cử.
a campaign in which candidates compete for elected office

cuộc vận động tranh cử, sự tranh cử
Gây quỹ là điều cần thiết trong một chiến dịch bầu cử.
to participate in an election, trying to be chosen for an official role or become a member of an organization

ứng cử, tham gia tranh cử
Nhận ra sự cần thiết của một lãnh đạo mới, cô ấy đã có quyết định táo bạo là ứng cử làm người đứng đầu tổ chức.
to participate in a competition, debate, or other such events

tranh tài, tham gia
Các công ty đối thủ sẽ tranh đua để giành thị phần, giới thiệu sản phẩm và chiến lược mới.
having qualities that make someone likely to win an election

có thể trúng cử, có khả năng trúng cử
Các nhà phân tích tranh luận về chính sách nào khiến ứng viên trở nên có khả năng trúng cử hơn.
a written public declaration of intentions, opinions, and objectives, often issued by a political party, a government, or a group of individuals with a shared interest or purpose

tuyên ngôn, tuyên bố công khai
Hội sinh viên đã công bố một tuyên ngôn để vận động cho các nguồn lực giáo dục tốt hơn.
a set of actions organized in order to serve a political purpose

chiến dịch
Quân đội đã phát động một chiến dịch để chiếm lại lãnh thổ bị chiếm đóng.
to actively seek support or votes, especially during an election campaign

vận động từng nhà, tìm kiếm phiếu bầu
Ứng viên dự định vận động tranh cử từng nhà ở vùng ngoại ô vào ngày mai.
a person who goes door-to-door or contacts people to ask for votes, support, or contributions

người vận động, người quyên góp
Nhiều sinh viên đã trở thành người vận động tranh cử để có kinh nghiệm trong các chiến dịch chính trị.
the events and activities where candidates campaign and speak to the public

các cuộc vận động tranh cử, hoạt động vận động tranh cử
Tham dự các buổi hustings cho phép công dân đặt câu hỏi trực tiếp với các ứng cử viên.
a person who collects money from supporters to raise funds for a political campaign

người gây quỹ, người thu thập đóng góp
Trở thành một người gây quỹ hiệu quả đòi hỏi kỹ năng kết nối mạng lưới và giao tiếp mạnh mẽ.
the process in which people choose a person or group of people for a position, particularly a political one, through voting

bầu cử
Cử tri xếp hàng sớm để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.
the act of casting or counting votes, or the location where this occurs

cuộc bỏ phiếu, điểm bỏ phiếu
Cô ấy quan sát các điểm bỏ phiếu để đảm bảo việc kiểm phiếu công bằng.
a choice or selection determined by counting the votes of those eligible

phiếu bầu, cuộc bỏ phiếu
Hội đồng đã đếm các phiếu bầu để chọn chủ tịch.
a political event in which voters choose their representatives in a government at the national or state level

tổng tuyển cử
Ứng viên đang chuẩn bị cho một cuộc tổng tuyển cử sẽ tập trung vào cải cách y tế.
a survey of voters as they leave the polling place to predict or analyze election results

cuộc thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu, khảo sát lối ra
Cuộc thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu giúp các nhà nghiên cứu hiểu tại sao mọi người lại bỏ phiếu theo cách họ đã làm.
an unofficial test of opinion that includes a number of people who give their opinion about something or say whether or not they intend to participate in an election

cuộc thăm dò ý kiến không chính thức, bỏ phiếu giơ tay
Các nhà tổ chức đã tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến không chính thức để kiểm tra mức độ nhiệt tình đối với những thay đổi được đề xuất.
a voting system where people list candidates in order of preference

bầu cử theo thứ hạng ưu tiên, hệ thống bỏ phiếu lựa chọn có thứ hạng
Các nhà phân tích đã nghiên cứu cách bầu cử xếp hạng ảnh hưởng đến tỷ lệ cử tri đi bầu và chiến lược của ứng cử viên.
a vote in which all the people of a country are asked to decide on one political question

trưng cầu dân ý, cuộc trưng cầu
Thủ tướng đã từ chức sau khi thua cuộc trưng cầu dân ý về cải cách hiến pháp.
an election held to choose candidates for a subsequent election, often within a political party

bầu cử sơ bộ, cuộc bầu cử sơ bộ
Cô ấy đã vận động mạnh mẽ trước cuộc bầu cử sơ bộ để giành được sự ủng hộ từ cử tri địa phương.
related to voting, elections, or the process of choosing representatives through voting mechanisms

bầu cử, thuộc về bầu cử
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử vừa qua cao hơn dự kiến, cho thấy sự tham gia của công dân ngày càng tăng.
a container where voters put their completed ballots during an election

hòm phiếu, hòm phiếu bầu cử
Công dân xếp hàng để bỏ phiếu của họ vào hòm phiếu.
a small, private space where a person can mark their ballot

buồng bỏ phiếu, phòng bỏ phiếu
Anh ấy đã kiểm tra kỹ lựa chọn của mình trước khi rời phòng bỏ phiếu.
a device used by voters to cast and record their votes electronically or mechanically

máy bỏ phiếu, thiết bị bỏ phiếu
Các vấn đề với máy bỏ phiếu đã làm chậm việc kiểm phiếu.
a vote sent by mail by someone who cannot go to the polling place

phiếu bầu vắng mặt, phiếu bầu qua thư
Anh ấy đã gửi phiếu bầu vắng mặt của mình một tuần trước ngày bầu cử.
an area of a state that elects one representative to the U.S. House of Representatives

khu vực quốc hội, khu vực bầu cử
Các ứng cử viên tập trung vào các vấn đề quan trọng đối với khu vực quốc hội của họ.
a state where both major political parties have similar support, so its vote can go either way in an election

Tiểu bang dao động, Tiểu bang quyết định
Quảng cáo chiến dịch thường nhắm mục tiêu đến cử tri ở các bang chiến trường.
