someone who has a farm or manages a farm

nông dân, chủ trang trại
Nông dân thức dậy sớm để vắt sữa bò.
a person who owns land

chủ đất, người sở hữu đất
Chủ đất đã thuê công nhân để duy trì đất nông nghiệp.
a farmer who owns or rents a small piece of land, particularly in the past or in poorer countries

nông dân, người canh tác
Ở nhiều quốc gia nghèo hơn, nông dân vẫn tiếp tục sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống được truyền lại từ tổ tiên của họ.
a person or organization that creates, designs, or manufactures goods in order to sell them in the market for profit

nhà sản xuất, người chế tạo
Doanh nghiệp nhỏ nhanh chóng phát triển thành một nhà sản xuất quan trọng của sô cô la thủ công.
a person who protects a large group of sheep as a job

người chăn cừu, mục đồng
Người chăn cừu dẫn đàn cừu trở lại chuồng lúc hoàng hôn.
a doctor who is trained to treat animals

bác sĩ thú y, bác sĩ động vật
Anh ấy theo đuổi đào tạo nâng cao về y học động vật kỳ lạ để trở thành bác sĩ thú y sở thú.
a person who produces wine from grapes

nhà sản xuất rượu vang, người làm rượu vang
Nhà sản xuất rượu vang theo dõi cẩn thận quá trình lên men để đảm bảo chất lượng.
a man who raises and takes care of cows

người chăn nuôi gia súc, chủ trại bò
Người chăn nuôi gia súc sử dụng ngựa để giúp chăn dắt gia súc.
a person who grows crops and works the land

nông dân, người trồng trọt
Những người trồng trọt trẻ học kỹ thuật canh tác truyền thống từ người lớn tuổi.
a man who manages or works on a farm producing milk and dairy products

người chăn nuôi bò sữa, người làm sữa
Người chăn nuôi bò sữa dọn dẹp chuồng trại và bảo trì thiết bị.
a person who raises animals on open land for sale or use

người chăn nuôi gia súc, người nuôi động vật trên đồng cỏ
Người chăn nuôi kiểm tra các cánh đồng để tìm kiếm khu vực chăn thả an toàn.
a person who looks after and guides farm animals

người chăn gia súc, người chăn nuôi
Người chăn gia súc đã đếm tất cả dê trước khi trời tối.
a worker employed to help with farm or ranch tasks

công nhân nông trại, người làm thuê nông nghiệp
Người làm thuê lái máy kéo để cày ruộng.
a person who collects fruits, vegetables, or other crops by hand

người hái, người thu hoạch
Người hái cẩn thận chọn lựa chỉ những sản phẩm tốt nhất.
a man who prepares fields for planting by turning over the soil

người cày ruộng, nông dân
Người cày ruộng đã điều chỉnh phương pháp của mình theo tình trạng của đất.
a person who owns or runs a large farm in which cattle and other animals are raised

người chăn nuôi, chủ trang trại
Bất chấp những yêu cầu của công việc, nhiều chủ trang trại rất đam mê công việc của họ và tự hào về việc bảo tồn các phương pháp canh tác truyền thống và cộng đồng nông thôn.
a person who cuts and collects crops when they are ready

thợ gặt, người gặt
Người gặt phối hợp với các công nhân khác để hoàn thành vụ thu hoạch đúng hạn.
