the practice and study of growing crops and raising animals for food or other products

nông nghiệp, canh tác
Những tiến bộ trong nông nghiệp đã cải thiện năng suất cây trồng.
related to the practice or science of farming

nông nghiệp, thuộc nông nghiệp
Các phương pháp nông nghiệp bền vững nhằm mục đích giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa năng suất.
a single seed or grain of the cereal plant barley

một hạt lúa mạch, một lúa mạch
Món súp bao gồm một nắm lúa mạch để tạo kết cấu.
a seed growing in long pods on a climbing plant, eaten as a vegetable

đậu, hạt đậu
Chúng tôi đã làm một món nhúng đậu cho bữa tiệc.
any of the various types of grass that produce grains such as wheat, barley, rye, etc., which can be used to make flour or bread

ngũ cốc, cây lương thực
Cô ấy đã học cách xay ngũ cốc thành bột để sử dụng trong các công thức truyền thống.
a bushy plant or small tree that produces bolls with seeds covered in long, soft fibers

bông, cây bông
Công nhân đã thu thập sợi từ quả bông để xử lý.
a plant that is grown for food over large areas of land

cây trồng, vụ mùa
Khu vực này nổi tiếng với vụ mùa táo, được xuất khẩu trên toàn thế giới.
to grow plants or crops, especially for farming or commercial purposes

trồng trọt, canh tác
Nông dân trồng các loại cây trồng như ngô và đậu tương ở vùng Trung Tây.
the practice of preparing and using land for growing crops, especially on a large scale

canh tác, trồng trọt
Chất lượng đất ảnh hưởng trực tiếp đến việc trồng trọt rau củ.
the soft material on the ground that forms soil and land surfaces

đất, thổ nhưỡng
Giun giúp làm giàu đất bằng cách làm thoáng khí nó.
to increase productivity of the soil by spreading suitable substances on it

bón phân, làm màu mỡ
Đừng quên bón phân cho cây trồng trong chậu thường xuyên để hỗ trợ sự phát triển và sức sống của chúng.
a chemical or natural material that is added to the soil to improve its productivity and help plants grow

phân bón, chất dinh dưỡng cho cây
Quá nhiều phân bón có thể gây hại cho cây trồng, vì vậy điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn.
something we can eat that grows on trees, plants, or bushes

trái cây
Dưa hấu cắt lát là một loại trái cây mọng nước và giữ ẩm để thưởng thức vào một ngày hè nóng bức.
the small seeds of wheat, corn, rice, and other such crops

hạt, ngũ cốc
Hạt được xay thành bột để nướng.
a glass structure used for growing plants in and protecting them from cold weather

nhà kính, vườn ươm
Nhà kính của trường được sử dụng để dạy học sinh về thực vật học.
(of a plant) to naturally exist and develop

phát triển, lớn lên
Những cây nấm này mọc ở những khu vực ẩm ướt, nhiều cây cối.
the amount of produce gathered from crops during one growing season

vụ thu hoạch, mùa màng
Vụ thu hoạch ngô bị ảnh hưởng bởi những cơn mưa trái mùa.
cut and dried grass, for animals to feed on

cỏ khô, rơm
Người nông dân đã bán những bó cỏ khô tại chợ địa phương cho những chủ gia súc khác.
(of food or farming techniques) produced or done without any artificial or chemical substances

hữu cơ, sinh học
Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ và đồ uống hữu cơ.
an insect or small animal that destroys or damages crops, food, etc.

sâu bệnh, động vật gây hại
Nông dân sử dụng động vật ăn thịt tự nhiên để giảm số lượng sâu bệnh.
a type of chemical substance that is used for killing insects or small animals that damage food or crops

thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu có thể gây hại cho côn trùng có lợi và môi trường.
to gather or harvest berries, flowers, or similar items where they grow

hái, thu hoạch
Chúng tôi thấy một nhóm công nhân đang hái dọc theo sườn đồi.
to put a seed, plant, etc. in the ground to grow

trồng
Chúng tôi trồng các loại thảo mộc tươi trong chậu nhỏ để giữ trong nhà bếp.
to raise or grow something naturally, in large numbers

sản xuất, trồng trọt
Dưới áp lực, cơ thể sản xuất adrenaline.
to cut or gather a crop

thu hoạch, gặt
Anh ấy gặt cỏ khô từ đồng cỏ để nuôi gia súc trong mùa đông.
a small and short grain that is white or brown and usually grown and eaten a lot in Asia

gạo, gạo lứt
Chúng tôi đã ăn sushi vào bữa trưa, món này được nhồi với gạo và cá tươi.
(of fruit or crop) fully developed and ready for consumption

chín, sẵn sàng để ăn
Những quả cà chua đã chín hoàn hảo, với màu đỏ rực rỡ và kết cấu chắc chắn.
a small living part of a plant that when put in the ground, grows into a new one

hạt giống, mầm
Với sự chăm sóc và chú ý đúng cách, ngay cả hạt giống nhỏ nhất cũng có tiềm năng phát triển thành một cây cao lớn.
the black or brownish substance consisted of organic remains, rock particles, and clay that forms the upper layer of earth where trees or other plants grow

đất, thổ nhưỡng
Nông dân thường xuyên kiểm tra đất để đảm bảo nó có các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.
a plant or a part of it that we can eat either raw or cooked

rau
Nhà hàng phục vụ một món chay với hỗn hợp các loại rau theo mùa.
to pour water on the ground to make plants grow in it

tưới nước
Trong khi đi nghỉ, tôi đã nhờ hàng xóm tưới cây trong nhà của tôi.
the common grain that is used in making flour, taken from a cereal grass which is green and tall

lúa mì, hạt lúa mì
Anh ấy tránh các sản phẩm có chứa lúa mì do nhạy cảm với gluten.
the total amount of something that is produced, as in agriculture or an industry

sản lượng, sản xuất
Nghiên cứu phân tích sản lượng của các loại cây trồng khác nhau trên các vùng khác nhau, cung cấp thông tin quý giá cho kế hoạch nông nghiệp.
to use a large farming equipment to dig the ground and make it ready for farming

cày, xới đất
Những người nông dân cày ruộng theo hàng thẳng để tối ưu hóa hiệu quả trồng trọt.
