a measure of how hot or cold something or somewhere is

nhiệt độ, mức độ nóng
Họ điều chỉnh nhiệt độ phòng để làm cho nó thoải mái hơn cho cuộc họp.
extremely hot, like the temperature inside an oven

nóng như thiêu, nóng như lò nướng
Ngay cả nước trong hồ bơi cũng nóng như lò nướng sau nhiều giờ dưới nắng.
having an intense, almost unbearable heat

nóng bỏng, thiêu đốt
Du khách mang theo chai nước để giữ nước dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
relating to the temperature scale where water freezes at 0° and boils at 100°

Celsius, độ Celsius
Các nhà khoa học thích hệ thống Celsius trong các thí nghiệm.
related to or using a temperature scale on which water boils at 100° and freezes at 0°

bách phân, Celsius
Nhiệt độ trên 35 độ C có thể nguy hiểm cho công việc ngoài trời.
cold in an unpleasant or uncomfortable way

lạnh, mát
Một cơn gió lạnh lướt qua những con phố vắng.
having a temperature lower than the human body's average temperature

lạnh, lạnh buốt
Những viên đá làm cho đồ uống trở nên mát lạnh một cách lạnh.
having a pleasantly mild, low temperature

mát mẻ, làm mát
Họ thư giãn dưới bóng mát của những cái cây trong buổi dã ngoại.
related to or using a temperature scale on which water boils at 212° and freezes at 32°

Fahrenheit, liên quan đến thang đo Fahrenheit
Nhiệt độ mùa hè có thể vượt quá 100 độ Fahrenheit ở một số khu vực.
weather conditions cold enough to cause freezing

sương giá, băng giá
Đợt lạnh kéo dài vài ngày vào tháng Một.
regarding extremely cold temperatures, typically below the freezing point of water

đóng băng, lạnh cóng
Những con đường trơn trượt và nguy hiểm trong cơn mưa đóng băng.
a state of having a higher than normal temperature

nhiệt, nóng
Cái nóng trong rừng nhiệt đới ẩm ướt và ngột ngạt.
a period of hot weather, usually hotter and longer than before

đợt nóng, sóng nhiệt
Trong đợt nắng nóng, quan trọng là phải kiểm tra tình trạng của những người hàng xóm lớn tuổi có thể dễ bị tổn thương hơn bởi nhiệt độ cực đoan.
having a higher than normal temperature

nóng, nóng bức
Súp quá nóng để ăn ngay lập tức.
(of the climate) having a lot of moisture in the air, causing an uncomfortable and sticky feeling

ẩm ướt, nồm
Không khí ẩm ướt làm khó khăn trong việc phơi quần áo bên ngoài.
(of weather) pleasantly warm and less cold than expected

ôn hòa, dịu
Một ngày thu dịu là hoàn hảo để đi dạo trong công viên.
having a temperature that is high but not hot, especially in a way that is pleasant

ấm, ấm áp
Họ tận hưởng một buổi tối mùa hè ấm áp bên đống lửa trại.
the quality or state of moderate heat

hơi ấm
Món súp lan tỏa một hơi ấm êm dịu khắp ngực cô.
having a refreshing, brisk coldness in the air

mát mẻ, sảng khoái
Một cơn gió mát lạnh thổi qua hồ, thêm một chút lạnh vào cảnh hoàng hôn.
characterized by high humidity and oppressive warmth

ngột ngạt, ẩm ướt và nóng bức
Du khách được khuyên nên mang theo nước và sử dụng kem chống nắng để đối phó với khí hậu ẩm ướt của điểm đến nhiệt đới.
(of the weather) characterized by intense heat combined with high levels of moisture

ngột ngạt, nóng bức
Khi mặt trời lặn, không khí ngột ngạt của buổi tối bao trùm thị trấn ven biển, tạo ra một đêm ấm áp và ẩm ướt.
the extra cold feeling caused by wind combined with low temperature

cảm giác lạnh do gió, nhiệt độ cảm nhận
Yếu tố gió lạnh làm tăng nguy cơ bị tê cóng.
| Thời Tiết và Môi Trường | |||
|---|---|---|---|
| Mô tả thời tiết | Mưa và gió | Bầu trời & Tuyết | Temperature |
| Khí quyển | Bảo tồn | Thiên tai | Ngành Công nghiệp Năng lượng |
| Chất thải và Ô nhiễm | |||
