any of the large land masses of the earth surrounded by sea such as Europe, Africa or Asia

lục địa
Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới và nằm ở lục địa Bắc Mỹ.
the presence of a variety of distinct characteristics within a group

sự đa dạng
Ẩm thực của thành phố được biết đến với sự đa dạng, cung cấp nhiều loại ẩm thực từ các quốc gia khác nhau.
the details about someone's family, experience, education, etc.

lý lịch, quá trình
Hiểu quá khứ của học sinh có thể giúp bạn dạy họ tốt hơn.
(of a place or atmosphere) full of excitement and energy

sôi động, nhộn nhịp
Tiếng cười của trẻ em tràn ngập không khí, khiến công viên trở nên sôi động.
to show a particular quality, characteristic, or emotion

phản ánh, thể hiện
Hành động của cô ấy phản ánh lòng tốt và lòng trắc ẩn đối với người khác.
an area of scenery visible in a single view

phong cảnh, toàn cảnh
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
causing strong admiration or shock due to beauty or impact

ấn tượng, choáng ngợp
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim tuyệt vời đến mức chúng gần như cảm thấy thật.
the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above

bờ biển, đường bờ biển
Du khách ngưỡng mộ vẻ đẹp của bờ biển Địa Trung Hải.
used to describe something that exists, grows, etc.

tìm thấy, phát hiện
Bạn sẽ thấy bảng màu này được sử dụng trong toàn bộ thiết kế nội thất của ngôi nhà.
a person or animal that resides in a particular place

cư dân, người ở
Những tàn tích cổ đại đã được phát hiện bởi những cư dân hiện tại, làm sáng tỏ lịch sử phong phú của khu vực.
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment

động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
from a very short distance away
related to a country that controls another territory or country

thuộc địa
Các chính phủ thuộc địa đã áp đặt thuế và thuế quan lên dân địa phương để tài trợ cho quản lý thuộc địa và các dự án cơ sở hạ tầng.
a nation with significant influence and authority on a global scale

cường quốc, siêu cường
Nhật Bản là một cường quốc về đổi mới công nghệ và sức mạnh kinh tế.
a system where people are treated differently or separated based on their race, ethnicity, or other characteristics

phân biệt chủng tộc
Ông đã viết một cuốn sách chi tiết về những trải nghiệm của mình khi lớn lên dưới chế độ apartheid.
each of the main groups into which humans can be divided based on their physical attributes such as the color of their skin

chủng tộc, nhóm dân tộc
Mặc dù có những tiến bộ trong hiểu biết về di truyền học con người, chủng tộc vẫn tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội, ảnh hưởng đến mọi thứ từ tương tác xã hội đến tiếp cận tài nguyên.
to deal with or behave toward someone or something in a particular way

đối xử, cư xử với
Họ đối xử với đứa trẻ như một thành viên trong gia đình của họ.
in a way that lacks justice or equality

một cách không công bằng, thiếu công bằng
Họ tranh luận rằng luật pháp nhắm vào một số nhóm trong xã hội một cách không công bằng.
a thing that someone is legally, officially, or morally allowed to do or have

quyền, đặc quyền
Quyền con người bao gồm quyền được sống, tự do và an ninh.
the state of having the same opportunities, rights, status, etc. as others

bình đẳng
Bình đẳng trong quyền bầu cử là một thành tựu quan trọng của phong trào dân quyền.
to strongly disagree with a policy, plan, idea, etc. and try to prevent or change it

phản đối, chống lại
Anh ấy kiên quyết phản đối ý tưởng của cô, tin rằng nó sẽ không giải quyết được vấn đề cơ bản.
to stop trying when faced with failures or difficulties

từ bỏ, bỏ cuộc
Đừng bỏ cuộc bây giờ; bạn sắp đến đích rồi.
related to or characteristic of a system of government where power comes from the people through free elections and respects individual rights

dân chủ, liên quan đến dân chủ
Hệ thống dân chủ thúc đẩy sự tham gia của công dân và khuyến khích sự tham gia tích cực vào các vấn đề công cộng.
the process in which people choose a person or group of people for a position, particularly a political one, through voting

bầu cử
Cử tri xếp hàng sớm để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.
referring or belonging to a racial group with dark skin color, particularly those who are from sub-Saharan Africa

đen
Cô ấy ủng hộ quyền của phụ nữ da đen và làm việc để giải quyết những thách thức độc đáo mà họ phải đối mặt.
a game played by two teams of thirteen or fifteen players, who kick or carry an oval ball over the other team’s line to score points

bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục
Tối nay chúng tôi đang xem một trận đấu bóng bầu dục trên TV.
a game played by two teams of eleven players who try to get points by hitting the ball with a wooden bat and running between two sets of vertical wooden sticks

cricket, trò chơi cricket
Chúng tôi cần một cây gậy cricket mới cho mùa giải tới.
a mixture in which different elements are combined evenly

hỗn hợp, pha trộn
Rượu vang là một hỗn hợp cẩn thận của nhiều giống nho.
flavored with a combination of aromatic ingredients

có gia vị, được tẩm ướp
Món cơm gia vị được nêm với nghệ tây, tạo cho nó một màu vàng rực rỡ.
a layer of food that is spread over the top of a dish to make it taste or look better

lớp phủ, topping
Sữa chua với lớp phủ trái cây là một món tráng miệng tốt cho sức khỏe.
(of food) flavored with spices, herbs, or other ingredients to improve its taste and smell

được tẩm ướp, có gia vị
Họ ăn nhẹ bỏng ngô tẩm gia vị, rắc bột ớt và men dinh dưỡng.
(of two or more things) having qualities in common that are not exactly the same

tương tự, giống nhau
Hai chị em có kiểu tóc tương tự, cả hai đều tết tóc.
a trip taken by car, typically for leisure or vacation purposes, where the primary mode of transportation is driving on roads and highways

chuyến đi đường bộ, road trip
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ để thăm tất cả các di tích lịch sử trong tiểu bang.
to cook food directly over or under high heat, typically on a metal tray

nướng
Anh ấy dự định nướng xiên cá cho bữa tối nay.
a person who one cares deeply about, such as a family member, close friend, or significant other

người thân yêu, người thân
Anh ấy được an ủi bởi sự hỗ trợ của những người thân yêu trong thời gian khó khăn.
the area of land where the land meets a body of water such as an ocean, sea, lake, or river

bờ, bãi biển
Ngọn hải đăng đứng sừng sững, dẫn tàu thuyền an toàn vào bờ.
a large sea animal with flippers that eats fish, can live on land and in water, and is hunted by humans for its fur

hải cẩu, sư tử biển
Hải cẩu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển với tư cách là động vật ăn thịt hàng đầu, giúp duy trì sự cân bằng của mạng lưới thức ăn và hệ sinh thái biển.
large aggressive shark widespread in warm seas; known to attack humans

cá mập trắng lớn, cá mập trắng
the activity of observing sharks underwater from inside a protective cage
showing warmth and friendliness to a guest or visitor

thân thiện, hiếu khách
Tổ chức tự hào về văn hóa chào đón của mình, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được bao gồm và tôn trọng.
to give a person help or assistance in doing something

giúp một tay, phụ giúp
Bạn không cần làm hết việc đâu; chỉ cần giúp mình mười phút thôi.
resources (actual and potential) supplied by nature

tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên thiên nhiên
a naturally occurring, extremely hard crystalline form of carbon, prized as a gemstone

kim cương, kim cương
Anh ấy thừa kế một bộ sưu tập kim cương từ bà ngoại.
a valuable silver-gray heavy metal that is highly unreactive and ductile, used in jewelry making, medicine and a range of other industries

bạch kim, platin
Ngành y tế sử dụng bạch kim trong một số cấy ghép và phương pháp điều trị.
the process of extracting valuable minerals or other materials from the earth

khai thác mỏ, ngành khai thác mỏ
Ngành công nghiệp khai thác mỏ đã dẫn đến cả tăng trưởng kinh tế và thách thức môi trường.
a solid, naturally occurring substance with a specific chemical composition, typically found in the earth's crust, such as gold, copper, etc.

khoáng chất
Quặng sắt được khai thác vì hàm lượng khoáng chất quý giá của nó.
as time passes or progresses

theo thời gian, dần dần theo thời gian
Dự án trở nên thành công hơn theo thời gian.
the process of making or producing goods, especially in large quantities, typically using machinery or labor

sản xuất, chế tạo
Việc sản xuất điện thoại thông minh đòi hỏi một quy trình lắp ráp phức tạp.
showing high quality, elegance, or achievement

tinh tế, tuyệt hảo
Khách sạn có một bầu không khí tinh tế và cổ điển.
a piece of land on which grapes are grown to make wine

vườn nho
Họ trồng một vườn nho nhỏ trên tài sản của mình như một sở thích.
the state of being without a job

thất nghiệp, không có việc làm
Nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp dài hạn trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
the condition of lacking enough money or income to afford basic needs like food, clothing, etc.

nghèo đói
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người sống trong nghèo đói.
related to the management and organization of tasks, processes, or resources within an organization or system

hành chính
Các thủ tục hành chính giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc.
relating to the making and passing of laws by government bodies

lập pháp
Quá trình lập pháp thường bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm xem xét tại ủy ban, thảo luận tại phiên họp toàn thể và bỏ phiếu cuối cùng.
belonging or appropriate for a court, a judge, or the administration of justice

tư pháp
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày lập luận và chứng cứ trước các cơ quan tư pháp.
| Southern Africa Vocabulary | |||
|---|---|---|---|
| Nam Phi | Namibia | Zimbabwe | Botswana |
| Mozambique | Lesotho | Zambia | Madagascar |
| Angola | Malawi | ||
