to exert a significant influence on the development, nature, or outcome of something

định hình, ảnh hưởng
Các hệ tư tưởng và chính sách chính trị có thể định hình bối cảnh kinh tế xã hội của một quốc gia và cuộc sống của công dân.
any territory under the full or partial control of another more powerful nation, often occupied by settlers from that nation

thuộc địa, lãnh thổ bị kiểm soát
the state of being free from the control of others

độc lập, tự chủ
Nhiều người phấn đấu cho sự độc lập trong sự nghiệp của họ, tìm kiếm sự tự túc.
a state or country where power is held by the people or their elected representatives, typically with an elected head of state rather than a monarch

cộng hòa, nhà nước cộng hòa
Quốc gia nhỏ tuyên bố mình là một nước cộng hòa sau khi giành được độc lập.
the ability to depend on oneself to make decisions and take actions without needing external help or support

tự lực, tự chủ
(of a place or environment) full of activity, energy, and excitement, often with a lot of people moving around and engaged in various tasks or social interactions

nhộn nhịp, sôi động
Sân bay nhộn nhịp là một tổ ong hoạt động, với du khách vội vã bắt các chuyến bay của họ.
a city or town near the sea where ships come to load and unload goods and passengers

thành phố cảng, cảng biển
Tại Marseille, các bến cảng nhộn nhịp của thành phố cảng luôn đầy ắp tàu bè và hoạt động.
(of a place or atmosphere) full of excitement and energy

sôi động, nhộn nhịp
Tiếng cười của trẻ em tràn ngập không khí, khiến công viên trở nên sôi động.
the place where the main offices of a large company or organization are located

trụ sở chính, tổng hành dinh
Trụ sở chính của gã khổng lồ công nghệ có các tiện nghi và cơ sở vật chất hiện đại nhất.
a behavior or treatment that is fair and just

công lý
Họ tin rằng công lý thực sự chỉ có thể đạt được thông qua cải cách hệ thống pháp luật.
a group of people who share a common culture, language, religion, or ancestry

nhóm dân tộc, sắc tộc
Một số nhóm dân tộc có niềm tin tôn giáo riêng biệt.
material used for making clothes, which is made by knitting or weaving silk, cotton, etc.

vải, vải vóc
Họ đã sử dụng vải lụa mịn để tạo ra những chiếc váy dạ hội thanh lịch.
objects such as necklaces, bracelets or rings, typically made from precious metals such as gold and silver, that we wear as decoration

trang sức, nữ trang
Cửa hàng trang sức cung cấp một loạt các loại hoa tai, dây chuyền và vòng tay.
decorated with or made from small, usually round pieces of glass, wood, plastic, or similar material that are threaded together or attached as decoration
polite and respectful behavior that shows consideration for others and follows social norms and customs

cách cư xử tốt, phép lịch sự
to deal with or behave toward someone or something in a particular way

đối xử, cư xử với
Họ đối xử với đứa trẻ như một thành viên trong gia đình của họ.
a kind or affectionate feeling toward others

sự ấm áp, tình cảm
Những lá thư từ nhà mang theo sự ấm áp và sự an ủi.
to give something to someone and receive something else from them

trao đổi, đổi chác
Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.
a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses

ngà, ngà voi
the dried brown flower bud of a tropical tree that is used as a spice

đinh hương, nụ đinh hương
Anh ấy bỏ một đinh hương vào miệng để làm thơm hơi thở sau bữa ăn ngon.
the hard seed of a tropical tree that is spherical in shape and very aromatic, used as a spice to add flavor to cakes, sauces, etc.

hạt nhục đậu khấu, nhục đậu khấu
Họ rắc một chút hạt nhục đậu khấu lên ly eggnog của mình.
a spice that is made from the dried and rolled barks of a Southeast Asian tree, especially used in sweet foods

quế, quế
Tôi thích hương vị đậm đà và ngọt ngào mà quế thêm vào bột yến mạch tự làm của tôi.
the field of science that is concerned with treating injuries and diseases

y học
Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những đột phá mới nhất trong y học, bao gồm liệu pháp gen và kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
having multiple twists and turns

quanh co, uốn khúc
Con đường quanh co xuyên qua khu rừng thật mê hoặc.
an organized attempt to protect and preserve animals, plants, natural resources, or the environment
resources (actual and potential) supplied by nature

tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên thiên nhiên
to keep something from change or harm

bảo tồn, gìn giữ
Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo tồn không gian xanh của mình.
a bowl-shaped geological formation at the top of a volcano

miệng núi lửa, hố núi lửa
close or next to the side of something or someone

bên cạnh, dọc theo
an intelligent ape, with mainly black fur, which has no tail and is native to the forests of western and central Africa

tinh tinh, khỉ không đuôi
Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.
to draw special attention to something or to emphasize its importance

làm nổi bật, nhấn mạnh
Hướng dẫn viên du lịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của từng địa danh được tham quan trong chuyến tham quan thành phố.
to foster mental, moral, or aesthetic development

giáo dục, dạy dỗ
Trung tâm cộng đồng tổ chức các hội thảo để giáo dục cư dân về các chủ đề sức khỏe và sức khỏe.
continuing or enduring for a long time, without significant changes

lâu dài, bền vững
Vẻ đẹp lâu dài của phong cảnh khiến du khách kinh ngạc.
a method or style of cooking that is specific to a country or region

ẩm thực
Cô ấy đánh giá cao hương vị phong phú và gia vị có trong ẩm thực truyền thống Ấn Độ.
a type of food or drink or other product that a place is known for because it is delivered in high quality

đặc sản
Phương pháp điều trị đặc biệt của spa, massage mô sâu với liệu pháp hương thơm, thúc đẩy thư giãn và chữa lành.
related to or situated along the coast, the area where land meets the sea

ven biển, duyên hải
Các cộng đồng ven biển thường dựa vào đánh bắt cá và du lịch để kiếm sống.
a white and creamy liquid made from coconut flesh, used as a substitute for dairy milk

nước cốt dừa, sữa dừa
Cô ấy đã luộc gạo trong sữa dừa để có thêm hương vị.
(of food) containing starch in large amounts

nhiều tinh bột, giàu tinh bột
Họ phục vụ bánh ngô nhiều tinh bột cùng với sườn nướng.
a tall plant growing in Central America that produces yellow seeds, which are used in cooking

ngô, bắp
Trong vườn trường, các học sinh tự hào thu hoạch ngô mà họ đã trồng.
a flat metal structure used for cooking food over an open fire

vỉ nướng, bếp nướng
Đầu bếp điều chỉnh nhiệt độ trên vỉ nướng để thịt chín đều.
to like being with someone and find their presence pleasant or enjoyable
not commonly happening or done

khác thường, không phổ biến
Thực đơn của nhà hàng có những món ăn khác thường từ khắp nơi trên thế giới.
to get out of or avoid an unpleasant situation

trốn thoát, lẩn tránh
Susan đã cố gắng tránh việc thêm bằng cách giao nhiệm vụ cho các thành viên khác trong nhóm.
a wound or small injury caused by the bite of an insect, often resulting in itching, swelling, or irritation

vết côn trùng cắn, vết đốt côn trùng
Anh ấy mặc áo dài tay để tránh bị côn trùng cắn khi cắm trại.
widely recognized and regarded as a symbol of a particular time, place, or culture

biểu tượng, huyền thoại
Tháp Eiffel là biểu tượng biểu tượng của Paris và văn hóa Pháp.
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment

động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
incredibly impressive or beautiful, often leaving one feeling amazed

ngoạn mục, ấn tượng
Đi bộ qua những tàn tích cổ xưa, tôi bị ấn tượng bởi quy mô ngoạn mục của kiến trúc và lịch sử phong phú xung quanh mình.
an area of scenery visible in a single view

phong cảnh, toàn cảnh
Khu vườn được thiết kế để làm nổi bật phong cảnh tự nhiên.
(of a person or their manner) having a kind, compassionate, and caring nature

ấm áp, nhân hậu
Cô ấy có một nụ cười ấm áp khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
to undertake a risky or daring journey or course of action

mạo hiểm, liều lĩnh
Họ mạo hiểm đi sâu vào núi, hy vọng tìm thấy kho báu ẩn giấu.
(of plants) existing and growing densely close together with little space in between, creating a lush and impenetrable area

dày đặc, rậm rạp
Những bụi cây rậm rạp trong vườn đã tạo ra một chỗ trốn hoàn hảo cho lũ trẻ.
a remarkable natural feature or phenomenon that is extraordinary or awe-inspiring

kỳ quan thiên nhiên, hiện tượng tự nhiên kỳ diệu
Rạn san hô là một kỳ quan thiên nhiên được bảo vệ.
a person who climbs, especially rocks, mountains, or artificial climbing walls

người leo núi, nhà leo núi
Là một người leo núi mới bắt đầu, cô ấy đã tham gia một lớp học để học các kỹ thuật phù hợp.
a way from one place to another

tuyến đường, lộ trình
Tuyến đường nhanh nhất đến sân bay là đi qua đường thu phí.
having a surface that is flat and horizontal

bằng phẳng, ngang
Nền móng của ngôi nhà được đổ bằng phẳng, đảm bảo sự ổn định cho công trình.
so memorable that being forgotten is impossible

không thể quên, đáng nhớ
Khoảnh khắc không thể nào quên khi họ lần đầu gặp nhau vẫn mãi mãi khắc sâu trong ký ức của họ.
(of fish, birds, or other animals) to move to different geographic areas according to seasons in order to breed, find food, or escape harsh environmental conditions

di cư
Voi châu Phi di cư để tìm kiếm nước và thức ăn.
trying to find or obtain someone or something

để tìm kiếm, tìm kiếm
Nhiều người định cư đã đến để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
to have origins or existence that extends to a specific earlier time

có từ, bắt nguồn từ
Việc xây dựng biệt thự lịch sử có từ đầu thế kỷ 19.
| East and Central Africa Vocabulary | |||
|---|---|---|---|
| Kenya | Tanzania | Uganda | Ethiopia |
| Rwanda | Somalia | Cộng hòa Trung Phi | Guinea Xích Đạo |
| Cameroon | Cộng hòa Dân chủ Congo | ||
