Ngoại hình - Mô tả ngoại hình
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến miêu tả ngoại hình như "xộc xệch", "chải chuốt" và "cũ kỹ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
very attentive and paying close attention to small or specific aspects of a task or situation

tỉ mỉ, cẩn thận
Kiến trúc sư rất tỉ mỉ về vị trí của từng chi tiết trong thiết kế tòa nhà.
(of people or clothes) looking neat, tidy, and elegantly fashionable

bảnh bao, chỉn chu
Cô ấy thích mặc trang phục thanh lịch đến văn phòng, tin rằng điều đó tăng cường sự tự tin và chuyên nghiệp của mình.
smart, stylish, and well-groomed in appearance

bảnh bao, chỉn chu
Cô ấy đến chỉn chu và sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn.
neat and conventional appearance, hairstyle, or behavior

gọn gàng, truyền thống
Cô ấy thích kiểu tóc gọn gàng cho buổi phỏng vấn.
(typically of a man) stylish and neat in appearance, often characterized by well-groomed attire and attention to detail

bảnh bao, chỉn chu
Mặc dù trang phục bình thường, anh ấy luôn biết cách trông bảnh bao với những bộ trang phục phối hợp tốt.
well-cared for, tidy, and well-maintained in appearance or behavior

chải chuốt, được chăm sóc tốt
Một con đường mòn được chăm sóc đã làm cho chuyến đi bộ dễ dàng hơn.
neat and well-groomed

gọn gàng, được chăm sóc tốt
Anh ấy trông gọn gàng trong bộ vest vừa mới ủi.
disheveled, unkempt, or provocative appearance that is perceived as distasteful or inappropriate

luộm thuộm, khiêu khích
Cô ấy mặc một bộ trang phục khiếm nhã thu hút sự chú ý không mong muốn.
having an appearance that is untidy, dirty, or worn out

luộm thuộm, nhếch nhác
Bộ râu bù xù và mái tóc không chải của anh ta khiến anh ta trông có vẻ mạnh mẽ, vô tư.
(of a person) dressed in worn and old clothes

rách rưới, tả tơi
Sau một đêm dài tiệc tùng, cô ấy trông tiều tụy và rũ rượi khi lảo đảo bước ra khỏi câu lạc bộ.
having a shabby or unkempt appearance

luộm thuộm, không gọn gàng
Rạp hát từng hùng vĩ giờ đứng tiều tụy và trống rỗng.
having an untidy appearance

rối bù, không gọn gàng
Cô ấy xuất hiện luộm thuộm trong cuộc họp, như thể đã vội vã đến mà không chuẩn bị.
(of clothes) shabby, old and in poor condition

rách rưới, tả tơi
Những đứa trẻ chơi đùa bên ngoài trong bộ quần áo rách rưới, không bị ảnh hưởng bởi tình trạng của chúng.
lacking of cleanliness and neatness, often implying a disregard for personal hygiene or grooming

luộm thuộm, bẩn thỉu
Căn phòng luộm thuộm chất đầy chén đĩa chưa rửa.
describing an appearance that has been affected by the wind, often implying a slightly disheveled yet attractive look

xõa tóc, bị gió thổi bay
Người mẫu tạo dáng với phong cách cố tình bị gió thổi tung.
neat and stylish

bảnh bao, sành điệu
Cô ấy bước ra ngoài với một đôi ủng bảnh bao.
neatly and stylishly cared for in appearance, often referring to personal hygiene, hair, and clothing

chỉn chu, thanh lịch
Nam diễn viên duy trì vẻ ngoài chỉn chu, thể hiện sự chăm sóc cá nhân tỉ mỉ của mình.
