reviewXem lạichevron down
1 / 30
Thoát
1-
could
2-
must
3-
perhaps
4-
probably
5-
definitely
6-
quiet
7-
crazy
8-
late
9-
to argue
10-
broke
11-
rule
12-
regulation
13-
to swim
14-
to allow
15-
to fasten
16-
to disturb
17-
idiom
18-
absolutely
19-
to imagine
20-
piece of cake
21-
origin
22-
expression
23-
sailor
24-
seasick
25-
to toss
26-
the last straw
27-
to chime
28-
under the weather
29-
to ring a bell
30-
mathematics
Could
/kʊd/
Khó
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
c
k
o
u
ʊ
l
d
d
(giúp)

(giúp)

có thể

Động từ

used to ask if one can do something

example
Ví dụ
click on words
Could you please pass me the salt?
Could you help me with my homework?
Could I borrow your pen for a moment?

Thông Tin Ngữ Pháp:

động từ khiếm khuyết
Vị ngữ chuyển tiếp
must
Must
/mʌst/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
m
m
u
ʌ
s
s
t
t
(cần phải)

(cần phải)

phải

Động từ

used to show that something is very important and needs to happen

Thông Tin Ngữ Pháp:

động từ khiếm khuyết
perhaps
Perhaps
/pərhæps/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
p
p
e
ə
r
r
h
h
a
æ
p
p
s
s
(có thể)

(có thể)

có lẽ

Động từ

used to express possibility or likelihood of something

Thông Tin Ngữ Pháp:

Trạng Từ Nghi Vấn
probably
Probably
/prɑ:bəbli/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
p
p
r
r
o
ɑ:
b
b
a
ə
b
b
l
l
y
i
(chắc là)

(chắc là)

có lẽ

Động từ

used to show likelihood or possibility without absolute certainty

Thông Tin Ngữ Pháp:

Trạng Từ Chỉ Tần Suất
definitely
Definitely
/dɛfənətli/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
d
d
e
ɛ
f
f
i
ə
n
n
i
ə
t
t
e
l
l
y
i
(rõ ràng)

(rõ ràng)

chắc chắn

Động từ

in a certain way

Thông Tin Ngữ Pháp:

Trạng Từ Mức Độ
quiet
Quiet
/kwaɪət/
Khó
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
q
k
u
w
ie
aɪə
t
t
(tĩnh lặng)

(tĩnh lặng)

yên tĩnh

Động từ

with little or no noise

antonymnoisy
crazy
Crazy
/kreɪzi/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
c
k
r
r
a
z
z
y
i
(lố bịch)

(lố bịch)

điên rồ

Động từ

extremely foolish or absurd in a way that seems insane

late
Late
/leɪt/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
l
l
a
t
t
e
(trễ)

(trễ)

muộn

Động từ

doing or happening after the time that is usual or expected

to argue
To argue
/ɑ:rgju/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
a
ɑ:
r
r
g
g
u
ju
e
(tranh cãi)

(tranh cãi)

cãi nhau

Động từ

to speak to someone often angrily because one disagrees with them

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
broke
Broke
/broʊk/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
b
b
r
r
o
k
k
e
(khánh kiệt)

(khánh kiệt)

không có tiền

Động từ

having little or no financial resources

Rule
/ru:l/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
r
r
u
u:
l
l
e
(nội quy)

(nội quy)

quy tắc

Động từ

an instruction that says what is or is not allowed in a given situation or while playing a game

Regulation
/rɛgjəleɪʃən/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
r
r
e
ɛ
g
g
u
j
ə
l
l
a
t
ʃ
io
ə
n
n
(nội quy)

(nội quy)

quy định

Động từ

a rule made by the government, an authority, etc. to control or govern something within a particular area

to swim
To swim
/swɪm/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
s
s
w
w
i
ɪ
m
m
(lội)

(lội)

bơi

Động từ

to move through water by moving parts of the body, typically arms and legs

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
to allow
To allow
/əlaʊ/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
a
ə
ll
l
o
a
w
ʊ
(thừa nhận)

(thừa nhận)

cho phép

Động từ

to let someone or something do a particular thing

antonymforbid

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to fasten
To fasten
/fæsən/
Khó
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
f
f
a
æ
s
s
t
e
ə
n
n
(buộc)

(buộc)

khóa

Động từ

to bring two parts of something together

antonymunfasten

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to disturb
To disturb
/dɪstɜrb/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
d
d
i
ɪ
s
s
t
t
u
ɜ
r
r
b
b
(làm phiền)

(làm phiền)

làm rối

Động từ

to trouble someone and make them uneasy

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
Idiom
/ɪdiəm/
Khó
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
i
ɪ
d
d
io
m
m
(cách diễn đạt)

(cách diễn đạt)

thành ngữ

Động từ

a manner of speaking or writing that is characteristic of a particular person, group, or era, and that involves the use of particular words, phrases, or expressions in a distinctive way

Absolutely
/æbsəlu:tli/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
a
æ
b
b
s
s
o
ə
l
l
u
u:
t
t
e
l
l
y
i
(hoàn hảo)

(hoàn hảo)

hoàn toàn

Động từ

used to put an emphasis on a statement

Thông Tin Ngữ Pháp:

Trạng Từ Mức Độ
to imagine
To imagine
/ɪmæʤən/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
i
ɪ
m
m
a
æ
g
ʤ
i
ə
n
n
e
(tưởng tượng)

(tưởng tượng)

hình dung

Động từ

to make or have an image of something in our mind

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
piece of cake
Piece of cake
us flag
/pˈiːs ʌv kˈeɪk/
N/A

N/A

Động từ
IdiomIdiom
InformalInformal

anything that is very easy to achieve or do

What is the origin of the idiom "piece of cake" and when to use it?

The idiom "piece of cake" is used to describe something as very easy or simple to accomplish. It likely originated from the idea that eating a piece of cake is enjoyable and requires little effort. The phrase has been in use in English since the early 20th century and has become a popular way to express how easy a task is.

Origin
/ɔ:rəʤən/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
o
ɔ:
r
r
i
ə
g
ʤ
i
ə
n
n
(xuất xứ)

(xuất xứ)

nguồn gốc

Động từ

the point or place where something has its foundation or beginning

Expression
/ɪksprɛʃən/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
e
ɪ
x
ks
p
p
r
r
e
ɛ
ss
ʃ
io
ə
n
n
(sự biểu lộ)

(sự biểu lộ)

biểu cảm

Động từ

a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking

sailor
Sailor
/seɪlər/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
s
s
ai
l
l
o
ə
r
r
(người đi biển)

(người đi biển)

thuỷ thủ

Động từ

a person who is a member of a ship's crew

seasick
Seasick
/si:sɪk/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
s
s
ea
i:
s
s
i
ɪ
ck
k
(chóng mặt khi đi tàu)

(chóng mặt khi đi tàu)

say sóng

Động từ

feeling sick or nauseous due to the motion of the ship or boat one is traveling with

to toss
To toss
/tɔ:s/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
t
t
o
ɔ:
ss
s
(quăng)

(quăng)

ném

Động từ

to throw something with a quick and sudden motion

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
the (last|final) straw
The last straw
us flag
/ðə lˈæst fˈaɪnəl stɹˈɔː/
N/A

N/A

Động từ
IdiomIdiom
InformalInformal

the final and decisive event or action that pushes someone beyond their tolerance or patience, leading to a significant reaction or decision

What is the origin of the idiom "the last straw" and when to use it?

The idiom "the last straw" is used to describe a situation or event that becomes the final and decisive factor leading to a particular outcome, often a negative or breaking point. It originates from the proverbial expression "the straw that broke the camel's back," which refers to the idea that a camel can carry a heavy load, but adding one more straw will cause it to collapse.

to chime
To chime
/ʧaɪm/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
ch
ʧ
i
m
m
e
(kêu chuông)

(kêu chuông)

đánh chuông

Động từ

to make a ringing sound, like a bell or clock

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
under the weather
Under the weather
us flag
/ˌʌndɚ ðə wˈɛðɚ/
N/A

N/A

Động từ
IdiomIdiom
InformalInformal

feeling unwell or slightly ill

What is the origin of the idiom "under the weather" and when to use it?

The idiom "under the weather" has origins in the sailing world and dates back to the 18th century. It originated from sailors who would often feel sick or unwell due to rough weather conditions, which could cause them to feel unwell or seasick. The phrase evolved to describe someone who is feeling sick or not in good health. It is used to indicate that someone is feeling unwell or experiencing a mild illness. It suggests a temporary state of physical discomfort or sickness.

to [ring] a bell
To ring a bell
us flag
/ɹˈɪŋ ɐ bˈɛl/
N/A

N/A

Động từ
IdiomIdiom
InformalInformal

to make one feel a sense of familiarity or help one remember something

What is the origin of the idiom "make a go of something" and when to use it?

The origin of the idiom "ring a bell" is not tied to a specific historical reference, but it draws upon the sound of a bell as a metaphor for memory recall. Bells have long been used as signaling devices, and their distinctive sound can be associated with awakening or alerting someone to an event or information. It represents the act of a familiar sound triggering a recollection or recognition in one's memory. It is commonly used in conversations, discussions, or interactions where someone wants to determine if a particular piece of information or topic is familiar to the listener.

mathematics
Mathematics
/mæθəmætɪks/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
m
m
a
æ
th
θ
e
ə
m
m
a
æ
t
t
i
ɪ
c
k
s
s
(môn toán)

(môn toán)

toán học

Động từ

the study of numbers and shapes that involves calculation and description

What is "mathematics"?

Mathematics is the study of numbers, quantities, shapes, and patterns. It includes various fields like arithmetic, algebra, geometry, and calculus, all of which are used to solve problems and explain relationships between different elements. Mathematics is essential in everyday life and is widely applied in areas such as science, engineering, economics, and technology.

Chúc mừng! !

Bạn đã học được 30 từ trong tổng số Interchange Intermediate - Unit 14 - Part 2. Để cải thiện việc học và xem lại từ vựng, hãy bắt đầu thực hành!

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

practice