reviewXem lạichevron down
Sơ cấp 2 /

Sự tương tác & Hành vi

1 / 14
Thoát
1-
to follow
2-
to knock
3-
to hit
4-
to cover
5-
to surprise
6-
to allow
7-
personality
8-
normal
9-
to equal
10-
result
11-
to depend
12-
to lock
13-
to matter
14-
character
to follow
To follow
/fɑ:loʊ/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
f
f
o
ɑ:
ll
l
o
w
(đi theo)

(đi theo)

theo

Động từ

to move or travel behind someone or something

antonymprecede
example
Ví dụ
click on words
The team followed their leader up the mountain.
She entered the room, and her dog followed obediently.
The children giggled as they followed the leader in a game of "Simon says."

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
to knock
To knock
/nɑ:k/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
k
n
n
o
ɑ:
ck
k
(đập)

(đập)

Động từ

to hit a door, surface, etc. in a way to attract attention, especially expecting it to be opened

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
to hit
To hit
/hɪt/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
h
h
i
ɪ
t
t
(đụng phải)

(đụng phải)

va phải

Động từ

to accidentally strike a part of our body against something

antonymmiss

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to cover
To cover
/kʌvər/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
c
k
o
ʌ
v
v
e
ə
r
r
(che phủ)

(che phủ)

bao phủ

Động từ

to put something over something else in a way that hides or protects it

antonymuncover

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to surprise
To surprise
/sərpraɪz/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
s
s
u
ə
r
r
p
p
r
r
i
s
z
e
(bất ngờ)

(bất ngờ)

làm ngạc nhiên

Động từ

to make someone feel mildly shocked

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to allow
To allow
/əlaʊ/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
a
ə
ll
l
o
a
w
ʊ
(thừa nhận)

(thừa nhận)

cho phép

Động từ

to let someone or something do a particular thing

antonymforbid

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
Personality
/pɜrsənælɪti/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
p
p
e
ɜ
r
r
s
s
o
ə
n
n
a
æ
l
l
i
ɪ
t
t
y
i
(nhân cách)

(nhân cách)

tính cách

Động từ

all the qualities that shape a person's character and make them different from others

normal
Normal
/nɔ:rməl/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
n
n
o
ɔ:
r
r
m
m
a
ə
l
l
(khỏe mạnh)

(khỏe mạnh)

bình thường

Động từ

(of a person) without physical or mental problems

to equal
To equal
/i:kwəl/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
e
i:
q
k
u
w
a
ə
l
l
(công bằng)

(công bằng)

bằng

Động từ

to be the same size, value, number, etc. as something

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
Result
/rɪzʌlt/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
r
r
e
ɪ
s
z
u
ʌ
l
l
t
t
(hệ quả)

(hệ quả)

kết quả

Động từ

something that is caused by something else

to depend
To depend
/dɪpɛnd/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
d
d
e
ɪ
p
p
e
ɛ
n
n
d
d
(dựa vào)

(dựa vào)

phụ thuộc

Động từ

to be based on or related with different things that are possible

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to lock
To lock
/lɑ:k/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
l
l
o
ɑ:
ck
k
(niêm phong)

(niêm phong)

khóa

Động từ

to secure something with a lock or seal

antonymunlock

Thông Tin Ngữ Pháp:

Vị ngữ chuyển tiếp
to matter
To matter
/mætər/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
m
m
a
æ
tt
t
e
ə
r
r
(có ý nghĩa)

(có ý nghĩa)

quan trọng

Động từ

to be important or have a great effect on someone or something

Thông Tin Ngữ Pháp:

Nội Động Từ
Character
/kɛrɪktər/
us flag
Phép chèn âm
Im lặng
ch
k
a
ɛ
r
r
a
ɪ
c
k
t
t
e
ə
r
r
(nhân cách)

(nhân cách)

tính cách

Động từ

the set of mental qualities that make a certain person different from others

Chúc mừng! !

Bạn đã học được 14 từ trong tổng số Engagement & Behavior. Để cải thiện việc học và xem lại từ vựng, hãy bắt đầu thực hành!

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

practice