Từ Vựng Về Các Quảng Trường Nổi Tiếng Chính - Quảng trường Phố Cổ
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
the capital and largest city of the Czech Republic in the western part of the country; a cultural and commercial center since the 14th century

Praha, thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Séc
a country in Central Europe bordered by Germany, Slovakia, Poland, and Austria

Cộng hòa Séc
Praha, thủ đô của Cộng hòa Séc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình
Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.
a device used to measure and show time

đồng hồ, đồng hồ treo tường
Đồng hồ trên màn hình máy tính của tôi hiển thị thời gian và ngày tháng hiện tại.
a building where Christians go to worship and practice their religion

nhà thờ
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings

tháp, lầu chuông
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
used for showing that what you are saying is more closely related to a specific thing or person than others

đặc biệt là, nhất là
Anh ấy coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
having a lot of value

quan trọng, then chốt
Vấn đề quan trọng hiện tại là đảm bảo an toàn cho công nhân.
at a time far in the past

từ lâu, ngày xưa
Truyền thống này bắt nguồn từ lâu và đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
an area in a town where where goods and services are bought and sold

chợ, khu chợ
to get something in exchange for paying money

mua
Bạn có nhớ mua vé cho buổi hòa nhạc cuối tuần này không?
to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi lấy tiền
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.
a gathering or event where people come together to honor someone or something, often with food, music, and dancing

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Lễ hội hàng năm là một lễ kỷ niệm văn hóa địa phương, có âm nhạc, múa và ẩm thực truyền thống.
feeling very annoyed because of something that we do not like

tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something
Giọng điệu giận dữ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
to evict someone from a place

đuổi ra, trục xuất
Những hành khách gây rối đã bị đuổi khỏi tàu.
a person who leads or commands others

lãnh đạo, người lãnh đạo
Các nhà tổ chức cộng đồng tập hợp mọi người lại và đóng vai trò là lãnh đạo cho sự thay đổi tích cực.
a situation that involves violent action in physical form

cuộc chiến, trận đánh nhau
Những người chứng kiến mô tả cuộc ẩu đả bên ngoài câu lạc bộ là hỗn loạn và tàn bạo.
the period of time around Christmas day, which includes the days just before or after it

Giáng sinh, mùa lễ Giáng sinh
Những người hát mừng thường hát trong các khu phố trong dịp Giáng sinh, chia sẻ những bài hát ngày lễ và thiện chí với cư dân.
a holiday when Christians celebrate Jesus Christ's return to life after he died according to the Bible

Lễ Phục Sinh
Mùa Phục Sinh thường được đánh dấu bằng các buổi lễ nhà thờ và sự kiện cộng đồng khác nhau để kỷ niệm hy vọng và sự đổi mới.
an open piece of land in a city or town that is four-sided and is usually surrounded by buildings

quảng trường, khu đất trống
Cuộc diễu hành ngày lễ hàng năm diễu hành qua quảng trường, làm hài lòng khán giả ở mọi lứa tuổi.
(of a place) full of activity or people

nhộn nhịp, đông đúc
Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp, đặc biệt là vào mùa lễ hội.
a public place where people buy and sell groceries

chợ, khu chợ
Họ đến chợ của nông dân vào các buổi sáng thứ Bảy để mua trái cây và rau quả tươi.
a stand or a small table or shop with an open front where people sell their goods

quầy, gian hàng
Cô ấy đã giúp mẹ mình quản lý quầy rau của họ tại chợ nông sản.
any liquid that we can drink

đồ uống, nước giải khát
Thực đơn có nhiều loại đồ uống, từ cocktail đến nước ngọt.
something that we give to someone because we like them, especially on a special occasion, or to say thank you

quà tặng, món quà
Cặp đôi yêu cầu không có quà tặng tại bữa tiệc kỷ niệm của họ.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
a specific tree that is covered with lights and decorations and put in or outside houses at Christmas

cây thông Noel, cây Giáng sinh
an object or device that produces brightness, often an electronic item like a lamp

ánh sáng, đèn
Cô ấy bật đèn để đọc sách.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
to go somewhere for a short time, especially to see something

thăm, ghé thăm
Họ rất hào hứng được thăm quan công viên chủ đề và trải nghiệm những trò chơi và điểm tham quan hấp dẫn.
to use a device like a camera or cellphone to capture an image of something or someone
extremely pleasing to the mind or senses

đẹp, tuyệt vời
Cô dâu trông xinh đẹp khi bước xuống lối đi.
to come together in a place, typically for a specific purpose or activity

tụ tập, họp mặt
Cộng đồng tập hợp tại công viên để thưởng thức nhạc sống vào những buổi tối mùa hè.
a place, activity, etc. that is interesting and enjoyable to the public

điểm thu hút, địa điểm tham quan
Lâu đài lịch sử là một điểm thu hút hàng đầu cho những người đam mê lịch sử.