Từ Vựng Chính về Thể Thao Dưới Nước - Artistic Swimming
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

a swimming sport that combines elements of dance, gymnastics, and swimming in choreographed routines performed in water

bơi nghệ thuật, bơi đồng bộ
Các đội bơi nghệ thuật thi đấu để tạo ra những màn trình diễn thể thao ấn tượng về mặt thị giác.
a person who is good at sports and physical exercise, and often competes in sports competitions

vận động viên, người chơi thể thao
Vận động viên trẻ mong muốn đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội.
to give a performance of something such as a play or a piece of music for entertainment

biểu diễn, trình diễn
Họ biểu diễn một điệu múa truyền thống tại lễ hội mỗi năm.
a set of actions or behaviors that someone does regularly or habitually

thói quen, lề thói
Thói quen đi ngủ của đứa trẻ luôn bắt đầu bằng một câu chuyện.
a liquid with no smell, taste, or color, that falls from the sky as rain, and is used for washing, cooking, drinking, etc.

nước
Người bơi nhảy vào hồ và làm bắn nước khắp nơi.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của cô ấy là nhạc jazz.
a series of rhythmical movements performed to a particular type of music

điệu nhảy
Những đứa trẻ đã chuẩn bị một điệu nhảy cho buổi biểu diễn tài năng của trường.
a sport that develops and displays one's agility, balance, coordination, and strength

thể dục dụng cụ
Sau khi xem các sự kiện thể dục dụng cụ Olympic, cô ấy đã được truyền cảm hứng để đăng ký tham gia một câu lạc bộ thể dục dụng cụ địa phương.
to come into existence or begin to happen

bắt đầu, khởi động
Một cuộc cách mạng đã bắt đầu sau khi chính phủ tăng thuế.
indicating things that occur near the beginning of something

sớm, ban đầu
Các giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
the second largest country in the world that is in the northern part of North America

Canada
Calgary Stampede là một rodeo và lễ hội nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại Alberta, Canada.
to extend or increase in influence or effect over a larger area or group of people

lan truyền, phát tán
Việc sử dụng radio đã lan rộng đến các khu vực xa xôi, cho phép mọi người nhận tin tức nhanh hơn.
a piece of land with a government of its own, official borders, laws, etc.

quốc gia
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
to join in a contest or game

thi đấu, tham gia
Hai đội sẽ thi đấu trong trận chung kết vào ngày mai.
an ability to do something well, especially after training

kỹ năng, tài năng
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
to do or play something many times to become good at it

luyện tập, thực hành
Vận động viên quần vợt đã luyện tập giao bóng và volley trong nhiều giờ để cải thiện trò chơi của mình trước giải đấu.
having a lot of physical power

mạnh mẽ, khỏe
Đôi chân khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy chạy nhanh hơn.
able to bend and move the body easily without breaking or injury; physically limber

linh hoạt, dẻo dai
Các võ sĩ luyện tập để trở nên linh hoạt cho những cú đá cao và chuyển động nhanh.
the capacity to withstand difficult or unpleasant circumstances without giving up

sức chịu đựng, sự bền bỉ
Sức bền của vận động viên đã giúp cô ấy hoàn thành cuộc đua mặc dù cảm thấy kiệt sức ở nửa chặng đường.
a visual or design principle involving repetition or alternation of elements to create movement or flow

nhịp điệu, tiết tấu
Nhịp điệu của khu vườn được thiết lập bởi những cây được trồng cách đều nhau.
the action of rotating rapidly around an axis

sự quay, vòng xoáy
Một vòng quay của quả địa cầu đã tiết lộ tất cả các lục địa.
not easy to understand or analyze

phức tạp, khó hiểu
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp và rất phức tạp.
something special, important, and known that takes place at a particular time or place such as a festival or Valentin's Day

sự kiện
Lễ hội âm nhạc là một sự kiện thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi mùa hè để thưởng thức các buổi biểu diễn trực tiếp.
without the presence or assistance of others

một mình, đơn độc
Nghệ sĩ thích làm việc một mình, tạo ra từng tác phẩm hoàn toàn do chính mình.
a group of people who compete against another group in a sport or game

đội, nhóm
Một đội hoạt động tốt tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi điểm mạnh của từng thành viên được đánh giá cao.
consisting of different types of people or things combined together

hỗn hợp, pha trộn
Tác phẩm nghệ thuật hỗn hợp kết hợp kỹ thuật vẽ, cắt dán và điêu khắc.
an official who scores, evaluates, or enforces the rules during a sports competition

trọng tài, giám khảo
Các vận động viên lo lắng chờ đợi trọng tài công bố điểm số cuối cùng.
a specific method of carrying out an activity that requires special skills

kỹ thuật
Chế độ tập luyện của vận động viên tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật chạy nước rút của cô ấy.
a challenge or circumstance, typically encountered while trying to reach a goal or finish something

khó khăn, thách thức
Cô ấy giải thích những khó khăn mà cô ấy gặp phải khi chuyển đến một thành phố mới.
the ability to use imagination in order to bring something new into existence

sáng tạo
pieces of clothing worn by actors or performers for a role, or worn by someone to look like another person or thing

trang phục, y phục
Bữa tiệc hóa trang đã thành công rực rỡ, với khách mời đến tham dự trong trang phục từ siêu anh hùng đến những quái vật điện ảnh kinh điển.
the state of being in good physical condition, typically as a result of regular exercise and proper nutrition

thể lực, tình trạng thể chất
Duy trì thể lực là điều cần thiết cho lối sống lành mạnh và năng động.
the quality or state of being physically or mentally strong

sức mạnh, năng lực
Sức mạnh tài chính của công ty đã giúp nó chịu đựng được sự suy thoái kinh tế.
the quality of being easily bent without breaking or injury

sự linh hoạt, tính dẻo dai
Sự linh hoạt của vận động viên thể dục đã khiến khán giả kinh ngạc trong buổi biểu diễn của cô.
the ability to maintain a steady position or posture, preventing falling or tipping

thăng bằng, sự cân bằng
Một em bé học cân bằng dần dần khi bắt đầu biết đi.
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance

giải trí, thú vị
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
| Từ Vựng Chính về Thể Thao Dưới Nước | |||
|---|---|---|---|
| Swimming | Artistic Swimming | Diving | Sailing |
| Surfing | Rowing | Kayaking | Windsurfing |
| Canoeing | Kitesurfing | Water Skiing | Paddleboarding |
| Wakeboarding | Skimboarding | Water Polo | Kneeboarding |
| Wing Foiling | Scuba Diving | Underwater Rugby | Bodyboarding |