pattern

Từ Vựng Chính về Các Con Phố Nổi Tiếng - Đường Nam Kinh

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Key Famous Streets Vocabulary
besides
besides
[Trạng từ]

used to add extra information or to introduce a reason that supports what was just said

ngoài ra, hơn nữa

ngoài ra, hơn nữa

Ex: It 's too expensive .Besides, I do n't really need it .

Nó quá đắt. Hơn nữa, tôi thực sự không cần nó.

bar
bar
[Danh từ]

a place where alcoholic and other drinks and light snacks are sold and served

quán bar, quán rượu

quán bar, quán rượu

Ex: The beachside bar serves refreshing cocktails and seafood snacks .

Quán bar bên bờ biển phục vụ những ly cocktail sảng khoái và đồ ăn nhẹ hải sản.

cafe
cafe
[Danh từ]

a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê

quán cà phê, tiệm cà phê

Ex: The French-style cafe boasted an extensive menu of gourmet sandwiches and desserts .

Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.

theater
theater
[Danh từ]

a place, usually a building, with a stage where plays and shows are performed

nhà hát, rạp biểu diễn

nhà hát, rạp biểu diễn

Ex: We 've got tickets for the new musical at the theater.

Chúng tôi có vé cho vở nhạc kịch mới tại nhà hát.

to hang out
to hang out
[Động từ]

to spend much time in a specific place or with someone particular

đi chơi, dành thời gian

đi chơi, dành thời gian

Ex: Do you want to hang out after school and grab a bite to eat ?

Bạn có muốn đi chơi sau giờ học và ăn gì đó không?

building
building
[Danh từ]

a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình

tòa nhà, công trình

Ex: The workers construct the building from the ground up .

Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.

important
important
[Tính từ]

having a lot of value

quan trọng, then chốt

quan trọng, then chốt

Ex: The important issue at hand is ensuring the safety of the workers .

Vấn đề quan trọng hiện tại là đảm bảo an toàn cho công nhân.

popular
popular
[Tính từ]

receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích

phổ biến, được yêu thích

Ex: His songs are popular because they are easy to dance to .

Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.

to buzz
to buzz
[Động từ]

to be lively and full of energy

rộn ràng, nhộn nhịp

rộn ràng, nhộn nhịp

Ex: The festival buzzed with laughter , music , and colorful decorations all around .

Lễ hội rộn ràng với tiếng cười, âm nhạc và trang trí đầy màu sắc khắp nơi.

excitement
excitement
[Danh từ]

a strong feeling of enthusiasm and happiness

sự phấn khích, sự hào hứng

sự phấn khích, sự hào hứng

Ex: The rollercoaster lurched forward , screams of excitement echoing through the park as riders plunged down the first drop .

Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.

famous
famous
[Tính từ]

known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng

nổi tiếng, danh tiếng

Ex: She became famous overnight after her viral video gained millions of views .

Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.

street
street
[Danh từ]

a public path for vehicles in a village, town, or city, usually with buildings, houses, etc. on its sides

đường phố, đại lộ

đường phố, đại lộ

Ex: We ride our bikes along the bike lane on the main street.

Chúng tôi đi xe đạp dọc theo làn đường dành cho xe đạp trên đường phố chính.

Shanghai
Shanghai
[Danh từ]

a city in China that is famous for its modern skyscrapers, busy streets, and active trade, making it one of the world's largest financial centers

Thượng Hải, Shanghai

Thượng Hải, Shanghai

China
China
[Danh từ]

the biggest country in East Asia

Trung Quốc, nước Trung Quốc

Trung Quốc, nước Trung Quốc

Ex: The capital of China, Beijing , is home to numerous cultural sites and modern skyscrapers .

Thủ đô của Trung Quốc, Bắc Kinh, là nơi có nhiều di tích văn hóa và các tòa nhà chọc trời hiện đại.

busy
busy
[Tính từ]

(of a place) full of activity or people

nhộn nhịp, đông đúc

nhộn nhịp, đông đúc

Ex: The city center is always busy, especially during the holiday season .

Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp, đặc biệt là vào mùa lễ hội.

shopping
shopping
[Danh từ]

the act of buying goods from stores

mua sắm, shopping

mua sắm, shopping

Ex: They are planning a shopping trip this weekend .

Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi mua sắm vào cuối tuần này.

to visit
to visit
[Động từ]

to go somewhere for a short time, especially to see something

thăm, ghé thăm

thăm, ghé thăm

Ex: They were excited to visit the theme park and experience the thrilling rides and attractions .

Họ rất hào hứng được thăm quan công viên chủ đề và trải nghiệm những trò chơi và điểm tham quan hấp dẫn.

to buy
to buy
[Động từ]

to get something in exchange for paying money

mua

mua

Ex: Did you remember to buy tickets for the concert this weekend ?

Bạn có nhớ mua vé cho buổi hòa nhạc cuối tuần này không?

about
about
[Trạng từ]

used with a number to show that it is not exact

khoảng,  chừng

khoảng, chừng

Ex: The meeting should start in about ten minutes .

Cuộc họp nên bắt đầu trong khoảng mười phút nữa.

local
local
[Danh từ]

an inhabitant of a particular area or community

người dân địa phương, dân bản địa

người dân địa phương, dân bản địa

Ex: The locals gathered at the town hall to discuss community issues .

Người dân địa phương tập trung tại tòa thị chính để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.

tourist
tourist
[Danh từ]

someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan

khách du lịch, người tham quan

Ex: Tourists took several photos of the picturesque landscape .

Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.

to sell
to sell
[Động từ]

to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi lấy tiền

bán, bán đi lấy tiền

Ex: The company plans to sell its new product in international markets .

Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.

clothes
clothes
[Danh từ]

the things we wear to cover our body, such as pants, shirts, and jackets

quần áo, trang phục

quần áo, trang phục

Ex: She was excited to buy new clothes for the summer season .

Cô ấy rất hào hứng mua quần áo mới cho mùa hè.

electronics
electronics
[Danh từ]

devices that operate using electrical circuits, such as smartphones, laptops, or TVs

điện tử, thiết bị điện tử

điện tử, thiết bị điện tử

Ex: Their electronics aisle stocks everything from smartwatches to routers .

Lối đi điện tử của họ có mọi thứ, từ đồng hồ thông minh đến bộ định tuyến.

gift
gift
[Danh từ]

something that we give to someone because we like them, especially on a special occasion, or to say thank you

quà tặng, món quà

quà tặng, món quà

Ex: The couple requested no gifts at their anniversary party .

Cặp đôi yêu cầu không có quà tặng tại bữa tiệc kỷ niệm của họ.

cool
cool
[Tính từ]

having an appealing quality

ngầu, phong cách

ngầu, phong cách

Ex: They designed the new logo to have a cool, modern look that appeals to younger customers .

Họ thiết kế logo mới để có vẻ ngoài cool và hiện đại thu hút khách hàng trẻ tuổi.

stuff
stuff
[Danh từ]

things that we cannot or do not need to name when we are talking about them

đồ đạc, thứ

đồ đạc, thứ

Ex: They donated their old stuff to a local charity .

Họ đã quyên góp những đồ đạc cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek