Từ Vựng Chính về Các Con Phố Nổi Tiếng - Đường Nam Kinh
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

used to add extra information or to introduce a reason that supports what was just said

ngoài ra, hơn nữa
Nó quá đắt. Hơn nữa, tôi thực sự không cần nó.
a place where alcoholic and other drinks and light snacks are sold and served

quán bar, quán rượu
Quán bar bên bờ biển phục vụ những ly cocktail sảng khoái và đồ ăn nhẹ hải sản.
a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê
Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.
a place, usually a building, with a stage where plays and shows are performed

nhà hát, rạp biểu diễn
Chúng tôi có vé cho vở nhạc kịch mới tại nhà hát.
to spend much time in a specific place or with someone particular

đi chơi, dành thời gian
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học và ăn gì đó không?
a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình
Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.
having a lot of value

quan trọng, then chốt
Vấn đề quan trọng hiện tại là đảm bảo an toàn cho công nhân.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
to be lively and full of energy

rộn ràng, nhộn nhịp
Lễ hội rộn ràng với tiếng cười, âm nhạc và trang trí đầy màu sắc khắp nơi.
a strong feeling of enthusiasm and happiness

sự phấn khích, sự hào hứng
Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
a public path for vehicles in a village, town, or city, usually with buildings, houses, etc. on its sides

đường phố, đại lộ
Chúng tôi đi xe đạp dọc theo làn đường dành cho xe đạp trên đường phố chính.
a city in China that is famous for its modern skyscrapers, busy streets, and active trade, making it one of the world's largest financial centers

Thượng Hải, Shanghai
the biggest country in East Asia

Trung Quốc, nước Trung Quốc
Thủ đô của Trung Quốc, Bắc Kinh, là nơi có nhiều di tích văn hóa và các tòa nhà chọc trời hiện đại.
(of a place) full of activity or people

nhộn nhịp, đông đúc
Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp, đặc biệt là vào mùa lễ hội.
the act of buying goods from stores

mua sắm, shopping
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi mua sắm vào cuối tuần này.
to go somewhere for a short time, especially to see something

thăm, ghé thăm
Họ rất hào hứng được thăm quan công viên chủ đề và trải nghiệm những trò chơi và điểm tham quan hấp dẫn.
to get something in exchange for paying money

mua
Bạn có nhớ mua vé cho buổi hòa nhạc cuối tuần này không?
used with a number to show that it is not exact

khoảng, chừng
Cuộc họp nên bắt đầu trong khoảng mười phút nữa.
an inhabitant of a particular area or community

người dân địa phương, dân bản địa
Người dân địa phương tập trung tại tòa thị chính để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi lấy tiền
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.
the things we wear to cover our body, such as pants, shirts, and jackets

quần áo, trang phục
Cô ấy rất hào hứng mua quần áo mới cho mùa hè.
devices that operate using electrical circuits, such as smartphones, laptops, or TVs

điện tử, thiết bị điện tử
Lối đi điện tử của họ có mọi thứ, từ đồng hồ thông minh đến bộ định tuyến.
something that we give to someone because we like them, especially on a special occasion, or to say thank you

quà tặng, món quà
Cặp đôi yêu cầu không có quà tặng tại bữa tiệc kỷ niệm của họ.