Từ Vựng Chính về Thể Thao Mạo Hiểm và Hành Động - Bungee Jumping
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

an activity in which someone jumps from a very high place with a rubber cord tied around their ankles

nhảy bungee, nhảy dây đàn hồi
Trước khi nhảy bungee jumping, điều quan trọng là phải kiểm tra tất cả các thiết bị và biện pháp an toàn.
making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
having a relatively great vertical extent

cao
Máy bay bay ở độ cao cao, trên những đám mây.
having a flexible quality, capable of returning to its original shape after being stretched or compressed

đàn hồi, co giãn
Bột có độ đàn hồi, giúp dễ dàng nhào nặn và tạo hình.
a flexible, insulated wire that carries electricity for household devices

dây cáp, dây điện
Dây bị hỏng khiến máy hút bụi không thể sử dụng được.
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on

bàn chân, chân
Cô ấy gõ chân một cách lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.
a description of a past event available in the form of a writing or recorded voice

lịch sử
Họ đã ghi lại lịch sử của công ty cho các thế hệ tương lai.
the act of conducting a series of fixed actions, particular to a religious ceremony

nghi lễ, lễ thức
Nghi lễ dâng hương là một phần không thể thiếu trong nhiều nghi lễ Phật giáo.
a large group of islands scattered across the Pacific Ocean, including regions like Polynesia, Micronesia, and Melanesia, known for tropical climates, diverse cultures, and beautiful landscapes

Quần đảo Thái Bình Dương, Quần đảo Pacific
Những nhà thám hiểm cổ đại của quần đảo Thái Bình Dương đã điều hướng đại dương mà không có công cụ hiện đại.
a piece of land surrounded by water

đảo, hòn đảo
Chúng tôi đã chứng kiến rùa biển làm tổ trên bờ biển của đảo.
a climbing plant with grapes as its fruit

cây nho, dây leo nho
Họ ngưỡng mộ cây nho đang nở hoa phủ lên giàn hoa, mang lại một không gian ngoài trời đầy màu sắc và hương thơm.
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings

tháp, lầu chuông
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
to accept something to be true even without proof

tin, tin tưởng
Bạn không nên tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
a plant that is grown for food over large areas of land

cây trồng, vụ mùa
Khu vực này nổi tiếng với vụ mùa táo, được xuất khẩu trên toàn thế giới.
(of a plant) to naturally exist and develop

phát triển, lớn lên
Những cây nấm này mọc ở những khu vực ẩm ướt, nhiều cây cối.
related to the most recent time or to the present time

hiện đại, đương đại
Phim tài liệu xem xét những thách thức mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt.
an organization where people come together to practice, play, or compete in various sports

câu lạc bộ thể thao, hội thể thao
Câu lạc bộ thể thao tổ chức các giải đấu hàng năm thu hút các đội từ các thành phố lân cận.
a structure built over a river, road, etc. that enables people or vehicles to go from one side to the other

cầu
Cây cầu đá cổ là một danh thắng lịch sử trong vùng.
the largest country in the United Kingdom, located in Western Europe

Anh, nước Anh
Luân Đôn, thủ đô của Anh, là một đô thị sầm uất với những địa danh biểu tượng như Big Ben và Cung điện Buckingham.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
in every part of the world
a very large tall machine used for lifting heavy objects

cần cẩu, máy nâng
Đoàn làm phim đã dựng một cần cẩu để quay những cảnh trên không toàn cảnh của đường chân trời thành phố cho bộ phim.
a person who jumps, especially in a physical activity or sport

người nhảy, vận động viên nhảy
Người nhảy parkour đã vượt qua chướng ngại vật trong thành phố một cách dễ dàng.
an emotional state or sensation that one experiences such as happiness, guilt, sadness, etc.

cảm giác
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức để che giấu nó, cảm giác lo lắng vẫn gặm nhấm dạ dày của cô ấy trong suốt buổi phỏng vấn xin việc.
the condition of being protected and not affected by any potential risk or threat

an toàn, sự an toàn
Các cuộc diễn tập khẩn cấp trong trường học giúp học sinh hiểu các quy trình an toàn trong trường hợp hỏa hoạn hoặc các mối đe dọa khác.
having a lot of value

quan trọng, then chốt
Vấn đề quan trọng hiện tại là đảm bảo an toàn cho công nhân.
a piece of equipment that fits around an animal's body, typically a dog or cat, and is used to secure and control the animal

dây nịt, yên cương
Anh ấy điều chỉnh dây đai để vừa khít quanh ngực của con chó trước khi ra ngoài.
thoroughly and precisely, with close attention to detail or correctness

cẩn thận, tỉ mỉ
Thợ may đã cẩn thận đo vai của khách hàng.
doing an activity as a job and not just for fun

chuyên nghiệp
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
someone who owns or manages a business

nhà điều hành, người quản lý
Nhà điều hành đã đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở vật chất.
an area of land on which something is, was, or will be constructed

khu đất, địa điểm
Chúng tôi đã thăm địa điểm lịch sử nơi diễn ra trận chiến quyết định.
protected and free from any danger or risk

an toàn, được bảo vệ
Sau khi kiểm tra lại các nút thắt, người leo núi cảm thấy an toàn trong dây đai trước khi leo lên vách đá.
guidance on how to carry out a task or operate something

hướng dẫn, chỉ dẫn
Không có hướng dẫn thích hợp, thật khó để tìm ra cách sử dụng máy móc mới một cách hiệu quả.
| Từ Vựng Chính về Thể Thao Mạo Hiểm và Hành Động | |||
|---|---|---|---|
| Rock Climbing | Parkour | BMX | Mountain Biking |
| Ice Climbing | BASE Jumping | Skydiving | Cave Diving |
| Paragliding | Wingsuit Flying | Street Luge | Cliff Diving |
| Hang Gliding | Sandboarding | Bungee Jumping | Công thức 1 |
| Rally Racing | Drag Racing | Motocross | Enduro |