pattern

Từ Vựng Giao Thông Công Cộng - Xe Buýt Hai Tầng

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Public Transportation Vocabulary
double-decker
double-decker
[Tính từ]

having two levels stacked on top of each other

hai tầng, kép

hai tầng, kép

Ex: Amusement parks often feature double-decker carousels with two levels of intricately designed horses and chariots for riders to enjoy.

Các công viên giải trí thường có những vòng quay hai tầng với hai tầng ngựa và xe ngựa được thiết kế tinh xảo để người cưỡi thưởng thức.

bus
bus
[Danh từ]

a large vehicle that carries many passengers by road

xe buýt, xe khách

xe buýt, xe khách

Ex: The bus was full , so I had to stand for the entire journey .

Xe buýt đã đầy, vì vậy tôi phải đứng trong suốt hành trình.

level
level
[Danh từ]

one of the many floors that are in a building

tầng, mức

tầng, mức

Ex: The restaurant is on the top level of the building .

Nhà hàng nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà.

deck
deck
[Danh từ]

a platform or floor that has a design that looks like a ship's deck

boong tàu, sàn gỗ

boong tàu, sàn gỗ

Ex: The home 's deck had railings and furniture designed to mimic a ship 's deck.

Boong của ngôi nhà có lan can và đồ nội thất được thiết kế để bắt chước boong tàu.

to carry
to carry
[Động từ]

to hold someone or something and take them from one place to another

mang, chở

mang, chở

Ex: The shopping bag was heavy because it had to carry groceries for the whole family .

Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.

regular
regular
[Tính từ]

standard in type or quality, not different or special in any way

thông thường, tiêu chuẩn

thông thường, tiêu chuẩn

Ex: They stayed at a regular hotel , not a luxury one .

Họ ở tại một khách sạn bình thường, không phải khách sạn sang trọng.

motorized
motorized
[Tính từ]

fitted with a motor or engine, enabling movement or operation without manual effort

có động cơ, được trang bị động cơ

có động cơ, được trang bị động cơ

Ex: The museum displayed a motorized bicycle from the early 1900s .

Bảo tàng đã trưng bày một chiếc xe đạp có động cơ từ đầu những năm 1900.

symbol
symbol
[Danh từ]

something that represents an idea, quality, or concept beyond its literal meaning

biểu tượng, phù hiệu

biểu tượng, phù hiệu

useful
useful
[Tính từ]

providing help when needed

hữu ích, tiện lợi

hữu ích, tiện lợi

Ex: Having a mentor at work can be useful in guiding career decisions and providing valuable insights .

Có một người cố vấn tại nơi làm việc có thể hữu ích trong việc hướng dẫn các quyết định nghề nghiệp và cung cấp những hiểu biết giá trị.

passenger
passenger
[Danh từ]

someone traveling in a vehicle, aircraft, ship, etc. who is not the pilot, driver, or a crew member

hành khách, người đi du lịch

hành khách, người đi du lịch

Ex: The passenger on the cruise ship enjoyed a view of the ocean from her cabin .

Hành khách trên tàu du lịch đã tận hưởng tầm nhìn ra đại dương từ cabin của mình.

to reduce
to reduce
[Động từ]

to make something smaller in amount, degree, price, etc.

giảm, hạ

giảm, hạ

Ex: The chef suggested using alternative ingredients to reduce the calorie content of the dish .

Đầu bếp đề nghị sử dụng các nguyên liệu thay thế để giảm lượng calo của món ăn.

traffic
traffic
[Danh từ]

the coming and going of cars, airplanes, people, etc. in an area at a particular time

giao thông, lưu thông

giao thông, lưu thông

Ex: Traffic on the subway was unusually light early in the morning .

Giao thông trên tàu điện ngầm bất thường nhẹ vào sáng sớm.

higher up
higher up
[Trạng từ]

at or toward a position that is more elevated or located farther above a reference point

cao hơn, lên cao hơn

cao hơn, lên cao hơn

Ex: The painting you 're looking for is hung higher up on the wall .

Bức tranh bạn đang tìm kiếm được treo cao hơn trên tường.

open
open
[Tính từ]

open to or in view of all

mở, tiếp cận được

mở, tiếp cận được

common
common
[Tính từ]

frequently found, happening, or seen

phổ biến, thường xuyên

phổ biến, thường xuyên

Ex: It 's common to see tourists in the city during the summer .

Việc nhìn thấy khách du lịch trong thành phố vào mùa hè là phổ biến.

tourist
tourist
[Danh từ]

someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan

khách du lịch, người tham quan

Ex: Tourists took several photos of the picturesque landscape .

Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.

environment
environment
[Danh từ]

the natural world around us where people, animals, and plants live

môi trường

môi trường

Ex: The melting polar ice caps are a clear sign of changes in our environment.

Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.

pollution
pollution
[Danh từ]

a change in water, air, etc. that makes it harmful or dangerous

ô nhiễm, sự ô nhiễm

ô nhiễm, sự ô nhiễm

Ex: The pollution caused by plastic waste is a growing environmental crisis .

Ô nhiễm do rác thải nhựa gây ra là một cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng tăng.

traffic jam
traffic jam
[Danh từ]

a large number of bikes, cars, buses, etc. that are waiting in lines behind each other which move very slowly

tắc đường, kẹt xe

tắc đường, kẹt xe

Ex: The traffic jam cleared up after the accident was cleared from the road .

Ùn tắc giao thông đã tan sau khi vụ tai nạn được dọn khỏi đường.

fuel
fuel
[Danh từ]

any substance that can produce energy or heat when burned

nhiên liệu, chất đốt

nhiên liệu, chất đốt

Ex: The fireplace was stocked with plenty of fuel to keep us warm .

Lò sưởi được chất đầy nhiều nhiên liệu để giữ ấm cho chúng tôi.

electricity
electricity
[Danh từ]

a source of power used for lighting, heating, and operating machines

điện

điện

Ex: We use electricity to power the lights in our house .

Chúng tôi sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho đèn trong nhà.

natural gas
natural gas
[Danh từ]

a fossil fuel in the gaseous state; used for cooking and heating homes

khí tự nhiên

khí tự nhiên

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek