the part of a vehicle that uses a particular fuel to make the vehicle move

động cơ, máy
Chiếc xe điện mới có một động cơ mạnh mẽ giúp tăng tốc nhanh.
to add beautiful things to something in order to make it look more attractive

trang trí, trang hoàng
Cô ấy quyết định trang trí khu vườn của mình bằng đèn fairy và hoa.
a typically repeating arrangement of shapes, colors, etc., regularly done as a design on a surface

hoa văn
Nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn khảm đầy mê hoặc trên sân sân sử dụng gạch nhiều màu sắc.
having features or characteristics that are pleasing

hấp dẫn, quyến rũ
Giáo sư không chỉ hiểu biết mà còn có cách trình bày ý tưởng phức tạp một cách hấp dẫn.
the natural world around us where people, animals, and plants live

môi trường
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.
any substance that can produce energy or heat when burned

nhiên liệu, chất đốt
Lò sưởi được chất đầy nhiều nhiên liệu để giữ ấm cho chúng tôi.
a doorless two-wheeled vehicle that holds one or two passengers and is drawn by a person walking or cycling, used in South East Asia

xe kéo, xích lô
Trong chuyến thăm Ấn Độ, họ đã đi xe kéo để khám phá các chợ lịch sử và điểm tham quan địa phương.
a means of transportation used to carry people or goods from one place to another, typically on roads or tracks

phương tiện, xe cộ
Tai nạn liên quan đến ba phương tiện.
any of the circular objects typically found under vehicles like cars, bicycles, buses, etc., used to make movement possible by turning

bánh xe, lốp xe
Thợ máy đã kiểm tra các bánh xe để đảm bảo chúng được căn chỉnh.
to hold someone or something and take them from one place to another

mang, chở
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
used to introduce two choices or possibilities

hoặc
Bạn có thể hoặc đi tàu, hoặc bắt xe buýt đến trung tâm thành phố.
to propel and operate a bicycle or other pedal-powered vehicle

đạp
Trong lớp học spinning, người tham gia được hướng dẫn đạp xe ở các cường độ khác nhau để mô phỏng các địa hình khác nhau.
frequently found, happening, or seen

phổ biến, thường xuyên
Việc nhìn thấy khách du lịch trong thành phố vào mùa hè là phổ biến.
a vehicle with two wheels designed for propulsion by foot pedals like a bicycle or tricycle

xe đạp, chu kỳ
Cửa hàng xe đạp cung cấp nhiều mẫu mã, từ xe đạp leo núi đến xe đạp thành phố.
someone traveling in a vehicle, aircraft, ship, etc. who is not the pilot, driver, or a crew member

hành khách, người đi du lịch
Hành khách trên tàu du lịch đã tận hưởng tầm nhìn ra đại dương từ cabin của mình.
having a low price

rẻ, giá rẻ
Chiếc áo cô ấy mua rất rẻ; cô ấy mua nó khi giảm giá.
fitted with a motor or engine, enabling movement or operation without manual effort

có động cơ, được trang bị động cơ
Bảo tàng đã trưng bày một chiếc xe đạp có động cơ từ đầu những năm 1900.
a three-wheeled, motorized vehicle used for public transportation in many countries, especially in South and Southeast Asia

xe lam, tuk-tuk
Những đồ trang trí đầy màu sắc và ánh đèn sáng của xe lam khiến nó nổi bật giữa những phương tiện khác trên đường.
a compact, three-wheeled taxi popular in many Asian cities

tuk-tuk, xe lam
Tài xế khéo léo điều khiển chiếc tuk-tuk qua những con hẻm chật hẹp, đi những con đường tắt mà những chiếc xe lớn hơn không thể đi được.
| Từ Vựng về Phương Tiện Không Động Cơ | |||
|---|---|---|---|
| Bicycle | Rickshaw | Chariot | Segway |
| Carriage | Dog Sled | Unicycle | Kick Scooter |
| Velocipede | Kick Sled | Draisine | Bullock Cart |
| Trikke | Penny-farthing | Travois | Handcycle |
| Kickbike | Velomobile | Pedicab | Tandem Bicycle |
