a small, motor vehicle with a cargo bed, designed for off-road work and transport

xe địa hình đa dụng, xe vận tải đa dụng
Xe công dụng thường có hệ dẫn động bốn bánh để tăng độ bám đường.
a type of vehicle designed to be used on rough or uneven surfaces, like dirt trails or rocky terrain, rather than on smooth roads

xe địa hình, xe off-road
Xe địa hình là thiết yếu cho nông dân cần di chuyển qua địa hình gồ ghề.
having an uneven or jagged texture

nhám, thô ráp
Vải thô ráp khi chạm vào, gây kích ứng da nhạy cảm.
an exciting or unusual experience, often involving risk or physical activity

cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến cắm trại trong hoang dã, khao khát sự tự do và niềm vui của cuộc phiêu lưu ngoài trời.
everything that exists or happens on the earth, excluding things that humans make or control

thiên nhiên, môi trường tự nhiên
Các mùa thay đổi mang lại nhiều trải nghiệm và vẻ đẹp trong thiên nhiên.
something heavy that is carried or transported

tải, gánh nặng
Cô ấy cảm nhận được sức nặng của tải trọng khi nhấc chiếc hộp.
the process of building or creating something, such as structures, machines, or infrastructure

xây dựng
Xây dựng đường gây ra sự chậm trễ trong giao thông.
the part of a vehicle that uses a particular fuel to make the vehicle move

động cơ, máy
Chiếc xe điện mới có một động cơ mạnh mẽ giúp tăng tốc nhanh.
a metal framework in vehicles that prevents cabin collapse during rollover accidents

khung an toàn, lồng an toàn
Các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế khung an toàn cho độ bền và trọng lượng để nâng cao an toàn trong lái xe đua và giải trí.
a belt in cars, airplanes, or helicopters that a passenger fastens around themselves to prevent serious injury in case of an accident

dây an toàn, đai an toàn
Dây an toàn của tài xế đã cứu anh ta khỏi bị thương nặng trong vụ tai nạn.
covered with small raised areas or irregularities, making it uneven to the touch

gồ ghề, không đều
Tấm nệm đã cũ và gồ ghề, khiến nó không thoải mái khi ngủ.
used to introduce differences between two things or people

không giống như, khác với
Cô ấy thích học toán, không giống như các bạn cùng lớp.
a small, motorized vehicle designed for off-road use, typically equipped with low-pressure tires, a straddle seat, and handlebars for steering

xe địa hình, quad
Chúng tôi đã thuê một xe địa hình để khám phá những cồn cát dọc bờ biển.
the activity of pursuing and killing wild animals or birds for money, food, or fun

săn bắn, đi săn
a coordinated operation to save people or assets from immediate danger

nhiệm vụ giải cứu, chiến dịch cứu hộ
Các đơn vị Medevac được đào tạo cho nhiệm vụ cứu hộ đô thị sau động đất.
relating to soldiers or the armed forces

quân sự, quân đội
Anh ấy đã áp dụng tư thế quân sự trong quá trình huấn luyện.
the part of the earth's surface consisting of humus and disintegrated rock

đất, thổ nhưỡng
a path or track that has been roughly marked or cleared, often found in wild or hilly terrain

đường mòn, lối đi
Những nhà thám hiểm đã mở một con đường mòn mới xuyên qua vùng đất gồ ghề.
something such as a hammer, saw, etc. that is held in the hand and used for a specific job

công cụ
Cờ lê là một công cụ tiện dụng để siết chặt hoặc nới lỏng bu lông và đai ốc.
(plural) necessary things, such as food, medicines, clothes, etc. for a group of people

vật tư, nguồn cung cấp
Quân đội đã giao tiếp tế đến các ngôi làng xa xôi bị cô lập do thiên tai.
as time passes or progresses

theo thời gian, dần dần theo thời gian
Dự án trở nên thành công hơn theo thời gian.
to make a person or thing better

cải thiện, nâng cao
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình để thăng tiến trong sự nghiệp.
(of activities, games, events, etc. ) played, done, or happening outside a house, building, etc.

ngoài trời, ở ngoài
Lễ cưới ngoài trời diễn ra trong một khu vườn đẹp như tranh vẽ, xung quanh là những bông hoa đang nở.
