Vocabulario relacionado con transporte aéreo y marítimo
Aprende vocabulario esencial relacionado con el transporte aéreo y marítimo, incluyendo vehículos, personal, equipos, operaciones e infraestructura.
12 Bài học
295 từ ngữ
2G 28phút
23 từ ngữ
12 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập26 từ ngữ
14 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập27 từ ngữ
14 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập19 từ ngữ
10 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập24 từ ngữ
13 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập15 từ ngữ
8 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập28 từ ngữ
15 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập30 từ ngữ
16 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập29 từ ngữ
15 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập23 từ ngữ
12 phút
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
Đóng
Đăng nhập| Từ vựng theo chủ đề | |||
|---|---|---|---|
| Chiến Tranh và Xung Đột | Tierra y naturaleza | Clima y medioambiente | Transporte aéreo y marítimo |
| Khoa học cơ bản | Ciencias aplicadas y investigación | Negocios y finanzas | Trabajo y mundo laboral |
| Tiempo libre | |||
Bình luận
(0)Tải ứng dụng LanGeek