Từ vựng Trình độ A1 - Thông tin cá nhân và mô tả chung
Trong bài học này, các từ ngữ về thông tin cá nhân và mô tả chung được khám phá, bao gồm tuổi tác, ngoại hình và danh tính.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
palabra que identifica a una persona, animal o cosa

tên
Tôi đã viết tên của mình vào biểu mẫu.
nombre que indica la familia a la que pertenece una persona

họ
Cô ấy đã đổi họ sau khi kết hôn.
número de años que tiene una persona, animal o cosa

tuổi
Vui lòng viết tuổi của bạn vào biểu mẫu.
el día en que una persona nació y se celebra cada año

sinh nhật
Cô ấy nhận được nhiều quà trong sinh nhật của mình.
condición de pertenecer legalmente a un país

quốc tịch
Cô ấy có quốc tịch kép.
condición de ser hombre o mujer según diferencias biológicas o sociales

giới tính, giới
Giới tính không xác định năng lực của một người.
lugar donde vive o trabaja alguien

địa chỉ, nơi cư trú
Địa chỉ của nhà hàng ở trên bản đồ.
serie de cifras que identifica un teléfono para hacer llamadas

số điện thoại
Viết số điện thoại của bạn vào biểu mẫu.
dirección que se usa para enviar y recibir mensajes por Internet

địa chỉ email, thư điện tử
Tôi nhận được một thư điện tử với thông tin về chuyến đi.
persona adulta de sexo femenino

phụ nữ, bà
Người phụ nữ làm việc tại một bệnh viện.
persona adulta que es varón

người đàn ông
Người đàn ông cao và khỏe.
persona joven, generalmente hijo o menor de edad

đứa trẻ, người trẻ
Đứa trẻ cần giúp đỡ với bài tập về nhà.
persona joven de sexo femenino

cô gái, bé gái
Cô gái giúp mẹ của cô ấy.
ser humano individual, sin especificar género o identidad más allá de su humanidad

người
Người đó đã giúp tôi rất nhiều.
conjunto de personas

người
Có quá nhiều người trên đường phố.
que no está casado ni tiene pareja

độc thân, chưa kết hôn
María độc thân và sống một mình.
que está legalmente unido en matrimonio

đã kết hôn
Tôi đã kết hôn và có hai con.
que ha terminado legalmente su matrimonio

đã ly hôn
Chị gái tôi đã ly hôn và sống một mình.