Từ vựng trình độ A1 - Tính từ phổ biến
Trong bài học này, các tính từ phổ biến được khám phá, bao gồm mô tả về con người, đồ vật và địa điểm.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
que tiene gran altura o se encuentra a mucha distancia del suelo

cao, cao lớn
Tòa tháp cao đến mức chạm vào những đám mây.
que tiene poca edad o está en la primera etapa de la vida

trẻ
Khi tôi còn trẻ, tôi đã đi du lịch rất nhiều.
(persona) que tiene mucha edad o está en la etapa final de su vida

già
Bà tôi già nấu thức ăn ngon nhất.
que tiene belleza o que gusta a la vista

đẹp, xinh
Tôi đã mua một chiếc váy đẹp cho bữa tiệc.
persona o cosa que no es bonita o atractiva

xấu xí, khó coi
Con chó có khuôn mặt xấu xí, nhưng nó rất thân thiện.
que tiene manchas, polvo u otra cosa que impide que esté limpio

bẩn, dơ
Nhà bếp bẩn, chúng ta cần phải dọn dẹp nó.
que no tiene suciedad o manchas

sạch sẽ
Chúng tôi cần một nơi sạch sẽ để ăn.
que actúa con bondad, honradez o buenas intenciones

tốt, hiền lành
Anh ấy là một người đàn ông tốt và trung thực.
que tiene una calidad, carácter o resultado negativo o no deseado

xấu, tệ
Không xấu khi nói sự thật.
que tiene mucho tamaño o es muy extenso

lớn, to lớn
Chiếc xe ô tô lớn và nhanh.
de tamaño, cantidad o intensidad menor de lo normal o de lo comparado

nhỏ
Chúng tôi đã mua một cái bàn nhỏ hơn cho nhà bếp.
que no ha sido usado o estrenado

mới, tươi
Tôi được tặng một chiếc điện thoại mới.
que tiene mucho tiempo de existencia o está desgastado por el uso

cũ, già
Đôi giày của tôi cũ và rách.
que cuesta mucho dinero o tiene un precio alto

đắt, tốn kém
Tôi không mua đồng hồ vì nó đắt.
que cuesta poco dinero o tiene un precio bajo

rẻ, giá thấp
Những chiếc áo phông ở cửa hàng đó rẻ.
que se hace o entiende sin dificultad

dễ dàng
Giải pháp rất dễ dàng.
que no es fácil de hacer o entender

khó, phức tạp
Bài tập toán học đã khó đối với tôi.
que tiene buena capacidad para entender, aprender y razonar

thông minh
Con chó thông minh hơn chúng ta nghĩ.
