Từ vựng trình độ A1 - Trạng từ phổ biến
Trong bài học này, các trạng từ phổ biến được khám phá, bao gồm trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức và cường độ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
en un momento anterior al habitual o esperado

sớm
Tại sao bạn đến sớm như vậy?
después del tiempo esperado o habitual

muộn, trễ
Tại sao bạn đến muộn cuộc họp ?
en todo momento, todo el tiempo

luôn luôn
Luôn luôn tôi học trước các kỳ thi.
en ningún momento, no en ninguna ocasión

không bao giờ
Không bao giờ tôi quên sinh nhật của bạn.
de vez en cuando, no siempre

đôi khi, thỉnh thoảng
Đôi khi trời mưa vào mùa hè.
en poco tiempo o sin demora

sớm, chẳng mấy chốc
Sớm thôi bạn sẽ hiểu bài học.
en este lugar

ở đây
Con chó ngủ ở đây mỗi đêm.
indica que algo está a poca distancia

gần
Siêu thị nằm gần ngân hàng.
a una gran distancia en el espacio o el tiempo

xa, ở xa
Ga tàu không xa như vậy.
sentirse en un buen estado físico o emocional

tốt, khỏe
Anh ấy không cảm thấy khỏe; anh ấy nên đi khám bác sĩ.
con poca velocidad o intensidad

chậm rãi
Em bé đi bộ chậm rãi.
de manera veloz

nhanh chóng, mau lẹ
Con tàu đã đi qua nhanh chóng.