Từ vựng trình độ A2 - Tại bệnh viện
Trong bài học này, các từ liên quan đến bệnh viện được khám phá, bao gồm dịch vụ, phòng và trường hợp khẩn cấp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
habitación o espacio dentro de un edificio destinado a un uso específico

phòng, buồng
área de un hospital destinada a atender casos médicos que requieren atención inmediata

phòng cấp cứu, khu cấp cứu
habitación equipada donde se realizan cirugías

phòng mổ, phòng phẫu thuật
Có ba phòng phẫu thuật trong bệnh viện này.
lugar donde se ofrecen servicios médicos básicos a la comunidad

trung tâm y tế
Trung tâm y tế ở gần trường học.
lugar donde un profesional, como un médico, atiende a sus pacientes

phòng khám, phòng mạch
Phòng khám đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.
lugar equipado para hacer experimentos científicos o análisis

phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm này phân tích các mẫu máu.
lugar donde las personas esperan su turno

phòng chờ
Có tạp chí trong phòng chờ.
examen general que hace un médico para evaluar la salud de una persona

kiểm tra sức khỏe
Trong quá trình xem xét, bác sĩ đã lắng nghe trái tim của anh ấy.
encuentro acordado entre personas en un lugar y hora específicos

cuộc hẹn
Tôi đã lỡ cuộc hẹn vì tôi đến muộn.
imagen que muestra el interior del cuerpo usando rayos X

tia X, phim chụp X-quang
Tôi cần xem phim chụp X-quang để xác nhận chẩn đoán.
ejercicio o examen para evaluar conocimientos, habilidades o condición física

bài kiểm tra
Tôi đang học cho bài kiểm tra tiếng Anh.
identificación de una enfermedad o problema a partir de sus síntomas y pruebas

chẩn đoán, xác định
Chẩn đoán chính xác là cơ bản cho việc điều trị.
procedimiento médico que implica cortar o reparar partes del cuerpo

cuộc phẫu thuật
Ca phẫu thuật là cần thiết để cứu mạng anh ấy.
estructura con ruedas o asas que se usa para transportar a personas enfermas o heridas acostadas

cáng, băng ca
Họ đặt nạn nhân lên cáng.
instrumento para medir la temperatura

nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ
Nhiệt kế bị hỏng và không hoạt động tốt.
instrumento que se utiliza para medir la presión arterial

máy đo huyết áp, thiết bị đo huyết áp
Máy đo huyết áp cho thấy huyết áp của tôi bình thường.
producto que se aplica en la cara para cuidar la piel o limpiarla

mặt nạ, mặt nạ dưỡng da
Tôi sử dụng mascarilla mỗi tuần.
