Từ vựng trình độ A2 - Giáo dục và Học tập
Trong bài học này, các từ về giáo dục và học tập được khám phá, bao gồm chủ đề, hoạt động và công cụ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
ciencia que estudia la materia, la energía, el movimiento y las leyes que los gobiernan

vật lý
Tôi đã học vật lý cho kỳ thi khoa học.
ciencia que estudia los seres vivos, su estructura, función, evolución y relaciones

sinh học
Tôi đã học sinh học cho kỳ thi khoa học.
ciencia que estudia la composición, estructura y propiedades de la materia

hóa học
Hóa học giải thích cách các chất phản ứng.
conjunto de obras escritas, como poemas, cuentos y novelas

văn học
Tôi thích đọc văn học cổ điển.
ciencia que estudia el procesamiento, almacenamiento y transmisión de información mediante computadoras

khoa học máy tính, tin học
Học khoa học máy tính giúp tạo ra phần mềm.
estudio y reflexión sobre la existencia, el conocimiento, la moral y la realidad

triết học
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về triết học cổ đại.
tener éxito en un examen

đỗ
Bạn đã đỗ bài kiểm tra lịch sử chưa ?
no aprobar un examen, curso o evaluación

trượt
Cô ấy đã reprobar khóa học lịch sử.
texto escrito en el que se desarrolla un tema con ideas y argumentos propios

tiểu luận, luận văn
Giáo viên đã sửa các bài luận của học sinh.
actividad escrita u oral que se hace para practicar o comprobar lo aprendido

bài tập, thực hành
Mỗi ngày chúng tôi làm bài tập ngữ pháp trong lớp.
plan o idea para hacer algo en el futuro

dự án, kế hoạch
Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới.
pronunciar o escribir las letras de una palabra en orden correcto

đánh vần, viết chính tả
Đánh vần họ của mình một cách chậm rãi.
instrumento para escribir o dibujar con tinta que se seca rápido y se usa sobre papel o pizarra

bút dạ, bút lông
Tôi cần một bút dạ để gạch chân văn bản này.
instrumento recto y plano que se utiliza para medir longitudes o trazar líneas

thước kẻ, thước đo
Đặt thước lên giấy trước khi cắt.
sustancia que sirve para unir objetos entre sí

keo dán, chất kết dính
Trẻ em sử dụng keo dán cho các dự án học tập của chúng.
barra de cera o pigmento que se usa para dibujar o colorear

bút sáp màu, bút chì màu
Bút chì màu được cất giữ trong hộp bút.
máquina que sirve para hacer operaciones matemáticas

máy tính
Máy tính hoạt động bằng pin.
caja o funda para guardar objetos, especialmente lápices

hộp bút, túi đựng bút chì
Tôi đã mua một hộp bút mới cho trường học.
libro que explica el significado de las palabras

từ điển
Tôi đã mua một từ điển mới cho trường học.
libro que contiene mapas geográficos

atlas, sách bản đồ địa lý
Tôi đã mua một atlas cho lớp địa lý.
libro pequeño para hacer ejercicios o prácticas escolares

vở, sổ tay
Cuốn vở này có nhiều hoạt động để học tiếng Tây Ban Nha.
objeto para borrar marcas de lápiz o tinta

cục tẩy, gôm
Cô ấy đã dùng cục tẩy để xóa một lỗi.
objeto para afilar la punta del lápiz

đồ chuốt bút chì, dụng cụ gọt bút chì
Cô ấy sử dụng một gọt bút chì điện ở trường.
ropa especial que usan los miembros de una organización, escuela o institución

đồng phục
Tôi đã mua một đồng phục mới cho trận đấu.
