Từ vựng trình độ A2 - Hình Dạng và Màu Sắc
Trong bài học này, các từ về hình dạng và màu sắc được khám phá, xác định các đặc điểm trực quan và danh mục.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
figura geométrica con cuatro lados iguales y ángulos no rectos

hình thoi, hình thoi cân
Hình thoi này lớn hơn những hình khác.
figura geométrica con cuatro lados, dos de los cuales son paralelos

hình thang
Biểu đồ được tạo thành từ nhiều hình thang có màu sắc.
figura geométrica con todos los puntos de la superficie a la misma distancia del centro

hình cầu
Các hành tinh trong hệ mặt trời là những hình cầu gần như hoàn hảo.
figura geométrica con una base y caras triangulares que se unen en un vértice

kim tự tháp, kim tự tháp
Kim tự tháp có một đáy hình vuông và bốn mặt tam giác.
figura geométrica con una base circular y un vértice que no pertenece a la base

hình nón, hình nón
Họ đã sử dụng một hình nón làm hướng dẫn để vẽ các vòng tròn.
que tiene forma de curva o no es recto

cong, khum
Các ống trong hệ thống cong để vừa vặn hơn.
que tiene forma de círculo o esfera

tròn, hình tròn
Đồng xu tròn và được làm bằng kim loại.
que tiene forma alargada y redondeada, similar a un huevo

hình bầu dục, hình elip
Viên ngọc có một viên kim cương hình bầu dục.
objeto que termina en una punta aguda

đầu nhọn, vật nhọn
Cái cây có những cành nhọn có thể làm tổn thương.
que tiene un color suave o luminoso, no oscuro

sáng, rực rỡ
Đồ nội thất sáng màu làm cho căn phòng trông lớn hơn.
que tiene un color más cercano al negro que al blanco; no claro

tối, sẫm
Đôi mắt cô ấy có màu nâu đậm.
que tiene un color poco intenso o poco brillante

nhạt, xỉn
Vải có màu xanh lục apagado và thanh lịch.
que tiene un color muy intenso o luminoso

sáng, rực rỡ
Tôi thích những cây bút chì màu sáng.
que tiene un color claro, entre marrón y blanco

be, be
de color que resulta de mezclar blanco y negro

xám, xám xịt