Từ vựng trình độ A2 - Cửa hàng
Trong bài học này, các từ về cửa hàng được khám phá, xác định các loại cửa hàng và sản phẩm.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
persona que se dedica a vender productos o servicios

người bán
Người bán hàng đã đề xuất một khoản giảm giá đặc biệt.
tienda o establecimiento donde se venden pan y productos de repostería

tiệm bánh mì, tiệm bánh ngọt
Tôi đã đến tiệm bánh để mua bánh mì nguyên cám.
tienda donde se vende carne

cửa hàng thịt, tiệm thịt
Có một cửa hàng thịt rất tốt trong khu phố của tôi.
lugar donde se vende pescado y mariscos

cửa hàng cá, chợ cá
tienda donde se venden frutas

cửa hàng trái cây
Cửa hàng trái cây nằm bên cạnh cửa hàng thịt.
tienda donde se venden libros

hiệu sách
Thư viện cung cấp giảm giá cho sách của tuần.
tienda donde se venden zapatos

cửa hàng giày, tiệm giày
Tôi đã mua đôi ủng của mình ở một cửa hàng giày nhỏ.
tienda pequeña que vende ropa, accesorios u otros productos exclusivos y de moda

cửa hàng thời trang
Tôi đã mua một chiếc túi thanh lịch tại cửa hàng đó.
establecimiento donde se venden vinos y licores

cửa hàng rượu vang
Ở cửa hàng rượu họ bán rượu vang từ nhiều vùng khác nhau.
tienda donde se venden dulces, chocolates y golosinas

tiệm bánh kẹo, tiệm đồ ngọt
Ở tiệm bánh kẹo, họ bán kẹo và bánh quy.
tienda donde se venden verduras y hortalizas

cửa hàng rau củ, tiệm rau
tienda donde se venden cigarrillos y sellos oficiales

cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá
estructura pequeña donde se venden periódicos, golosinas, bebidas u otros productos

quầy bán hàng, ki-ốt
Ở quầy bán hàng, họ bán kẹo và nước ngọt.
tienda donde se venden ropa y prendas de vestir

cửa hàng quần áo
Tôi đã mua một chiếc áo khoác tại ropería.
establecimiento donde se limpian y planchan prendas de ropa mediante métodos profesionales

tiệm giặt khô, tiệm giặt là
Tại tiệm giặt là, họ làm sạch quần áo vest và váy.
tienda donde se venden medicamentos, productos de higiene y limpieza

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
Ở hiệu thuốc, họ cũng bán kem và dầu gội đầu.
tienda donde se venden productos lácteos como leche, queso, yogur y mantequilla

cửa hàng sữa, tiệm bán sản phẩm sữa
Cửa hàng sữa mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
tienda donde se venden joyas como anillos, collares, pulseras y relojes

cửa hàng trang sức
Tôi đã mua một chiếc vòng cổ ở tiệm trang sức.
tienda donde se venden juguetes para niños y niñas

cửa hàng đồ chơi, tiệm đồ chơi
Tôi đã mua một chiếc ô tô đồ chơi ở cửa hàng đồ chơi.
