Tội ác và hình phạt - Delitos sexuales y de explotación
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
el maltrato físico, emocional o sexual de un niño

lạm dụng trẻ em, ngược đãi trẻ em
Sự phục hồi sau lạm dụng trẻ em đòi hỏi sự hỗ trợ trị liệu lâu dài.
forma de abuso basada en la dominación y la restricción sistemática de la autonomía de otra persona

kiểm soát cưỡng chế
Nhiều nạn nhân mất thời gian để nhận ra kiểm soát cưỡng chế.
la acción de transportar personas de forma ilegal a través de fronteras internacionales

buôn người bất hợp pháp, buôn lậu người
Luật pháp trừng phạt nghiêm khắc những người tham gia vào buôn bán người bất hợp pháp.
las relaciones sexuales entre parientes cercanos, prohibidas por la ley o las costumbres sociales

loạn luân, quan hệ loạn luân
Điều trị trị liệu là rất quan trọng đối với những người sống sót sau loạn luân.
un acto de mostrar las partes íntimas del cuerpo en público

phơi bày khiếm nhã, trưng bày khiếm nhã
Tại bãi biển gia đình, phơi bày khiếm nhã bị nghiêm cấm.
un acto de agresión sexual forzada contra una persona

hiếp dâm, tấn công tình dục
Phiên tòa về hiếp dâm kéo dài vài tuần.
aprovecharse de alguien o hacerle daño, especialmente de naturaleza sexual

lợi dụng ai đó hoặc làm hại họ, đặc biệt là về mặt tình dục
Hệ thống đã thất bại khi không bảo vệ những người được biết là lạm dụng.
un acto cruel, violento o ilegal contra una persona

lạm dụng, ngược đãi
Đứa trẻ có dấu hiệu lạm dụng thể chất.
cometer un acto sexual sin consentimiento

hiếp dâm, cưỡng hiếp
Nạn nhân báo cáo rằng cô ấy đã bị hiếp dâm bởi người quen.
llevar a alguien por la fuerza, generalmente para pedir rescate o cometer un delito

bắt cóc
Họ đã bắt cóc một số du khách ở vùng nông thôn.
una persona que ha sido secuestrada o llevada por la fuerza

người bị bắt cóc, người bị bắt giữ
Sức khỏe tâm thần của người bị bắt cóc cần được chăm sóc chuyên biệt.
el acto de secuestrar o llevarse a una persona por la fuerza

bắt cóc, cuỗm
Vụ bắt cóc nhà ngoại giao đã gây ra một cuộc khủng hoảng quốc tế.
tomar a alguien por la fuerza y retenerlo ilegalmente

bắt cóc
Cảnh sát đã bắt những kẻ cố gắng secuestrar đứa trẻ.
acción de capturar y retener a alguien contra su voluntad

bắt cóc
Vụ bắt cóc xảy ra gần biên giới.
una persona retenida como garantía para exigir algo

con tin, người bị giữ làm bảo đảm
Các nhà báo đã phỏng vấn con tin sau khi được giải cứu.
robo cometido con violencia o intimidación

vụ cướp, vụ cướp có vũ trang
Vụ cướp có vũ trang là một tội nghiêm trọng.
acción de molestar o perseguir a alguien constantemente

quấy rối, theo đuổi
Sự quấy rối liên tục có thể gây ra sợ hãi và lo lắng.
