estado de profundo dolor emocional causado por una pérdida o desamor

trái tim tan vỡ, nỗi đau lòng
Sự từ chối đã khiến anh ấy có một trái tim tan vỡ.
estado de tristeza profunda y falta de energía

trầm cảm, u sầu
Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
sentimiento de angustia extrema o pérdida total de esperanza

tuyệt vọng
Sự tuyệt vọng được phản chiếu trong đôi mắt của anh ấy.
estado de abatimiento o pérdida de ánimo y motivación

sự chán nản, sự nản lòng
Anh ấy đã chiến đấu chống lại sự chán nản để tiếp tục tiến lên.
el estado de no estar contento o satisfecho; sentimiento de disgusto o insatisfacción

sự bất mãn
Họ bày tỏ sự bất mãn của họ trong một bức thư.
sentimiento de preocupación o miedo intenso

lo lắng
Anh ấy quản lý sự lo lắng của mình bằng thiền định.
estado de tristeza o abatimiento temporal

tâm trạng xuống dốc, sự chán nản tạm thời
Anh ấy đã nhanh chóng hồi phục khỏi tâm trạng xuống dốc mà anh ấy đã có.
estado de ausencia de contenido, sustancia o significado

sự trống rỗng, tính hư vô
Sự trống rỗng cảm xúc khiến anh ấy cảm thấy cô đơn.
sentimiento de querer lo que tiene otra persona

sự ghen tị
Sự ghen tị không dẫn đến điều gì tốt đẹp.
sentimiento de tristeza o nostalgia ligera

u sầu, nỗi buồn nhẹ
Bộ phim để lại nỗi buồn man mác trong lòng khán giả.
sentimiento de tristeza profunda o aflicción

nỗi buồn, sự đau khổ
Cô ấy đã viết một bài thơ đầy nỗi buồn và hoài niệm.
falta de amor, afecto o interés en una relación

sự lạnh lùng, thiếu tình yêu
Sự vô tình được thể hiện qua sự thờ ơ và im lặng của anh ta.
sentimiento de añoranza por tiempos pasados

hoài niệm
Có một không khí hoài niệm trong cuộc họp.
sentimiento de envidia o recelo hacia otra persona

sự ghen tị, sự đố kỵ
Cô ấy đã trải qua sự ghen tị trong bữa tiệc.
ruptura emocional repentina causada por estrés o presión

sự sụp đổ, cơn khủng hoảng thần kinh
Sự sụp đổ cảm xúc xảy ra giữa cuộc họp.
estado de pobreza extrema o de grandes dificultades en la vida

cảnh nghèo khổ, sự khốn cùng
Nhiều người di cư chạy trốn khỏi cảnh nghèo khổ để tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.
sufrimiento o angustia emocional

nỗi đau, sự đau khổ
Nói về chủ đề này đã làm giảm bớt một phần nỗi đau của anh ấy.
sentimiento de compasión o lástima hacia alguien

lòng thương hại, sự thương cảm
Anh ta không xứng đáng với lòng thương hại của họ.
sentimiento de pena o falta de alegría

nỗi buồn
Nỗi buồn không nên ngăn cản bạn tiến lên phía trước.
sentimiento de tristeza o aflicción profunda

nỗi buồn, sự đau khổ
Tin tức đã gây ra nỗi buồn lớn trong cộng đồng.
sufrimiento mental intenso infligido a alguien

tra tấn, hành hạ
Sự tra tấn chờ đợi câu trả lời của anh ấy đối với anh ta là không thể chịu đựng được.
sentimiento de preocupación o desasosiego

sự lo lắng
Tôi cảm thấy một chút lo lắng khi nghe tin tức.
estado de tristeza o descontento

sự bất hạnh, nỗi buồn
Sự bất hạnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tình cảm.
| Cảm xúc | |||
|---|---|---|---|
| Sorpresa | Cansancio y sed | Estados de infelicidad | Expresar o provocar infelicidad |
| Descriptores de infelicidad | Preocupación | ||
