persona que estudia en una escuela o institución educativa

học sinh
Học sinh đã chuẩn bị một bài thuyết trình cho lớp học.
persona que estudia en la misma clase, curso o escuela contigo

bạn cùng lớp, bạn học
Tôi ngồi cạnh một bạn cùng lớp mới.
persona que dirige y administra una escuela o institución educativa

hiệu trưởng, giám đốc
Trong buổi lễ, hiệu trưởng đã trao bằng tốt nghiệp cho các sinh viên tốt nghiệp.
persona que enseña en la escuela

giáo viên, thầy giáo
Các giáo viên có nhiều lớp học.
persona que enseña o ayuda a otra de manera individual

gia sư, người hướng dẫn
Gia sư đã đưa ra các bài tập thêm để thực hành.
carpeta para guardar y organizar documentos

bìa hồ sơ
Mỗi dự án có tập hồ sơ riêng của nó.
habitación donde se enseñan y aprenden cosas

lớp học, phòng học
Trong lớp học này, chúng tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
la habitación o área en un lugar público como una escuela o una fábrica donde se brinda primeros auxilios y atención médica básica

phòng y tế, trạm xá
Cô ấy làm việc như một trợ lý trong phòng y tế của một trường học lớn.
lugar equipado para hacer experimentos científicos o análisis

phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm cần thiết bị mới.
máquina que permite hacer copias de documentos o imágenes en papel

máy photocopy, máy sao chụp
Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy photocopy sáng nay.
trozo delgado y plano de papel usado para escribir, imprimir, o dibujar

tờ giấy, trang giấy
Tờ giấy vào thư mục.
instrumento recto y plano que se utiliza para medir longitudes o trazar líneas

thước kẻ, thước đo
Thước nhựa dẻo.
objeto para borrar marcas de lápiz o tinta

cục tẩy, gôm
Giáo viên đã cho tôi mượn một cục tẩy trong kỳ thi.
libro pequeño de hojas en blanco para escribir o tomar notas

vở, sổ tay
Tôi đã làm mất cuốn vở của mình và không có chỗ nào để viết.
objeto para afilar la punta del lápiz

đồ chuốt bút chì, dụng cụ gọt bút chì
Cái gọt bút chì là một dụng cụ cơ bản ở trường học.
máquina que sirve para hacer operaciones matemáticas

máy tính
Hôm qua tôi đã làm mất máy tính của mình.
caja o funda para guardar objetos, especialmente lápices

hộp bút, túi đựng bút chì
Trong hộp bút, tôi mang theo những cây bút yêu thích của mình.
una actividad realizada fuera del horario de clases regulares

ngoại khóa
Trường học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa thể thao.
tener éxito en un examen

đỗ
Tôi hy vọng vượt qua kỳ thi cuối cùng.
mostrar o explicar algo para que otra persona lo aprenda

dạy, giảng dạy
Huấn luyện viên dạy các kỹ thuật mới cho các cầu thủ.
presentarse a una prueba o ser evaluado

thi, dự thi
Chúng tôi thi trong điều kiện nghiêm ngặt.
una reunión o clase avanzada donde un grupo reducido de estudiantes investiga y discute un tema con la guía de un profesor

hội thảo
Hội thảo về phương pháp luận là bắt buộc đối với tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ.
libro que explica el significado de las palabras

từ điển
Sử dụng từ điển để cải thiện vốn từ vựng của bạn.
libro o conjunto de libros que contiene información sobre muchos temas diferentes

bách khoa toàn thư, tác phẩm bách khoa
