Từ vựng Cơ bản cho Kỳ thi SIELE - Du lịch
Học từ vựng về điểm đến, đặt chỗ, hành lý, chỗ ở, vé và các tình huống thường gặp trong chuyến đi, kỳ nghỉ và di chuyển.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
desplazamiento de un lugar a otro, generalmente por diversión o trabajo

chuyến đi, hành trình
Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi.
tiempo libre que una persona tiene para descansar o viajar

kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Cô ấy lên kế hoạch cho những kỳ nghỉ của mình trước.
lugar donde la gente puede dormir y comer pagando

khách sạn
Có nhiều khách sạn trên đại lộ này.
lugar donde se puede tomar café y otras bebidas o comidas ligeras

quán cà phê, tiệm cà phê
Quán cà phê ở gần trường đại học.
persona que viaja a un lugar para conocerlo, descansar o divertirse

khách du lịch
Du khách đã hỏi về một nhà hàng truyền thống tốt.
acción de salir o lugar por donde se sale

lối ra, cửa thoát hiểm
Vui lòng sử dụng lối ra chính khi rời đi.
barco grande para viajes turísticos por mar, con muchas comodidades para los pasajeros

tàu du lịch, tàu du thuyền
Tàu du lịch có hồ bơi, nhà hàng và nhà hát.
guardar un lugar o cosa para usarlo después

đặt trước, giữ chỗ
Tôi luôn đặt các chuyến bay trước.
persona que va a un lugar para ver a alguien o algo

khách tham quan, khách tham quan
Du khách đã thích thú với triển lãm.
documento oficial que permite viajar a otros países

hộ chiếu, giấy tờ du lịch
Hộ chiếu có ảnh và dữ liệu cá nhân.
ir de un lugar a otro, especialmente a lugares lejanos

du lịch, di chuyển
Cô ấy đi du lịch rất nhiều vì công việc.
obra o construcción que se hace para recordar un evento, persona o idea importante

đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
Đài tưởng niệm được xây dựng cách đây hơn một trăm năm.
caja o bolsa grande que se usa para guardar ropa y objetos cuando se viaja

va li
Tôi đã mua một vali mới cho kỳ nghỉ.
viaje desde el lugar de origen hasta el destino

sự khởi hành, chuyến đi đi
Chuyến đi đi đã diễn ra êm đềm và không có sự chậm trễ.
acción de regresar al lugar o situación de donde se había salido