Từ vựng SIELE cho điểm 512-846 - Khoa học và nghiên cứu
Học từ vựng về thí nghiệm, giả thuyết, dữ liệu, kết quả, phương pháp và khám phá, đồng thời hiểu các thuật ngữ thường gặp trong nghiên cứu khoa học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
lugar equipado para hacer experimentos científicos o análisis

phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm này phân tích các mẫu máu.
conjunto de instrucciones ordenadas para resolver un problema o realizar una tarea
encontrar algo que estaba oculto o desconocido

khám phá, tìm thấy
Họ đã phát hiện ra một lỗi trong báo cáo.
examen o análisis para diagnosticar o verificar algo

bài kiểm tra, cuộc thi
Xét nghiệm đã xác nhận chẩn đoán.
una manera de abordar o considerar un tema o problema

cách tiếp cận, phương pháp
Họ chỉ trích acercamiento lý thuyết của anh ấy đối với chính trị.
prueba o actividad que se realiza para investigar, comprobar o demostrar algo

thí nghiệm
Mỗi thí nghiệm cần những vật liệu cụ thể.
acción de buscar información o estudiar un tema para conocer más

cuộc điều tra
Nghiên cứu đã cho thấy kết quả đáng ngạc nhiên.
que introduce ideas nuevas y originales

đổi mới
Thiết kế đổi mới của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
acción o resultado de encontrar algo desconocido o importante

khám phá, phát hiện
Nghiên cứu của ông đã dẫn đến một phát hiện quan trọng.
instrumento que permite ver objetos muy pequeños

kính hiển vi, kính lúp
Nhà khoa học quan sát vi khuẩn bằng kính hiển vi.
conjunto de átomos unidos que forman la parte más pequeña de una sustancia

phân tử
Phân tử có thể là hữu cơ hoặc vô cơ.
conjunto de símbolos o reglas para representar algo, especialmente en matemáticas o química

công thức, phương pháp
cambio en la información genética de un organismo

đột biến
Một số đột biến không có hiệu ứng nhìn thấy được.
porción muy pequeña de materia

hạt
Vật lý nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử.
probar que algo es cierto mediante hechos, razones o ejemplos

chứng minh
Chứng minh rằng giả thuyết là đúng.
una persona que se dedica a buscar y analizar información para descubrir nuevos conocimientos

nhà nghiên cứu, nhà nghiên cứu
Nhà nghiên cứu trẻ đã nhận được học bổng để tiếp tục công việc của mình ở nước ngoài.
verificar que algo es correcto o funciona bien

kiểm tra, xác minh
Chúng tôi kiểm tra thông tin trong cơ sở dữ liệu.
ser vivo formado por una o más células y capaz de realizar funciones vitales
prueba o motivo que demuestra que algo es verdad

bằng chứng, chứng cứ
Thẩm phán đã xem xét tất cả bằng chứng trước khi quyết định.
