pattern

Từ vựng cấp độ A1 - Vệ sinh cá nhân

Học các từ và động từ tiếng Pháp thiết yếu để nói về việc vệ sinh cá nhân, chăm sóc cơ thể, sản phẩm vệ sinh và các thói quen hằng ngày như tắm rửa, đánh răng hoặc chải tóc.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulaire de niveau A1
le papier toilette

papier utilisé pour s'essuyer après être allé aux toilettes

giấy vệ sinh, giấy toilet

giấy vệ sinh, giấy toilet

Ex: Elle a demandé où se trouvait le papier toilette. 

Cô ấy hỏi giấy vệ sinh ở đâu.

le savon
le savon
[Danh từ]

produit utilisé pour se laver ou nettoyer

xà phòng, bánh xà phòng

xà phòng, bánh xà phòng

Ex: Elle a acheté un savon bio au marché. 

Cô ấy đã mua một xà phòng hữu cơ ở chợ.

la brosse à dents

objet utilisé pour nettoyer les dents

bàn chải đánh răng, dụng cụ chải răng

bàn chải đánh răng, dụng cụ chải răng

Ex: La brosse à dents doit être changée régulièrement. 

Bàn chải đánh răng phải được thay đổi thường xuyên.

la brosse
la brosse
[Danh từ]

objet avec des poils utilisé pour démêler ou coiffer les cheveux

bàn chải, bàn chải tóc

bàn chải, bàn chải tóc

Ex: Il a acheté une nouvelle brosse à cheveux. 

Anh ấy đã mua một bàn chải tóc mới.

le dentifrice
le dentifrice
[Danh từ]

pâte utilisée pour nettoyer les dents

kem đánh răng, thuốc đánh răng

kem đánh răng, thuốc đánh răng

Ex: Il faut mettre juste un peu de dentifrice sur la brosse. 

Chỉ cần cho một chút kem đánh răng lên bàn chải.

le shampooing
le shampooing
[Danh từ]

produit liquide utilisé pour laver les cheveux

dầu gội, dầu gội đầu

dầu gội, dầu gội đầu

Ex: Elle utilise toujours le même shampooing. 

Cô ấy luôn sử dụng cùng một loại dầu gội đầu.

le déodorant
le déodorant
[Danh từ]

produit qui sert à éviter ou réduire les mauvaises odeurs du corps

chất khử mùi, lăn khử mùi

chất khử mùi, lăn khử mùi

Ex: Elle a oublié son déodorant dans la salle de sport. 

Cô ấy đã quên chất khử mùi của mình trong phòng tập thể dục.

la serviette
la serviette
[Danh từ]

pièce de tissu utilisée pour se sécher le corps

khăn tắm, khăn lau người

khăn tắm, khăn lau người

Ex: J'ai besoin d'une serviette propre. 

Tôi cần một khăn tắm sạch.

le parfum
le parfum
[Danh từ]

liquide parfumé que l'on met sur le corps pour sentir bon

nước hoa, hương thơm

nước hoa, hương thơm

Ex: Ce parfum est trop fort pour moi. 

Nước hoa này quá mạnh đối với tôi.

la douche
la douche
[Danh từ]

installation pour prendre un bain rapide sous un jet d'eau

vòi sen, bồn tắm

vòi sen, bồn tắm

Ex: La cabine de douche est en verre. 

Buồng tắm vòi sen được làm bằng kính.

le lavabo
le lavabo
[Danh từ]

appareil sanitaire fixé au mur dans la salle de bain ou les toilettes

bồn rửa, chậu rửa

bồn rửa, chậu rửa

Ex: Le lavabo est cassé, il faut appeler un plombier. 

Bồn rửa bị hỏng, cần gọi thợ sửa ống nước.

la crème
la crème
[Danh từ]

préparation onctueuse pour soin du visage ou du corps

kem, kem

kem, kem

Ex: Elle a acheté une crème anti-âge très efficace. 

Cô ấy đã mua một kem chống lão hóa rất hiệu quả.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek