Từ vựng Trình độ B2 - Khí hậu và Thời tiết
Học từ vựng tiếng Pháp về các hiện tượng thời tiết, dự báo, khí hậu và sự biến đổi của khí hậu, và mô tả chính xác các xu hướng, điều kiện khắc nghiệt và biến đổi khí hậu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
influencé par la proximité de l'océan

đại dương, thuộc biển
Mùa đông ít khắc nghiệt hơn ở vùng đại dương.
relatif à la mer Méditerranée ou aux régions voisines

Địa Trung Hải, thuộc về vùng Địa Trung Hải
Các quốc gia Địa Trung Hải có một lịch sử phong phú.
relatif à un continent ou à un climat éloigné de la mer

lục địa, lục địa
Phần lục địa của Pháp loại trừ Corse.
pluie soudaine et brève, souvent accompagnée de grêle ou de neige

cơn mưa rào, trận mưa rào
Cẩn thận với cơn mưa rào, chúng có thể dữ dội!
qui se rapporte au désert ou qui ressemble à un désert

sa mạc, giống sa mạc
Thực vật sa mạc thưa thớt và thích nghi với hạn hán.
tempête très violente avec des vents tourbillonnants

cơn lốc xoáy, bão xoáy
Một cơn bão có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng.
sans nuages, clair

quang đãng, trong trẻo
Chúng tôi đã tận hưởng một ngày quang đãng để đi dã ngoại.