Từ vựng trình độ B2 - Lịch sử
Học từ vựng để nói về lịch sử, sự kiện lịch sử và nhân vật nổi tiếng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
période historique ancienne avant le Moyen Âge, notamment les civilisations grecque, romaine, égyptienne et mésopotamienne

thời cổ đại, thời đại cổ xưa
Jules César là một nhân vật biểu tượng của thời cổ đại La Mã.
période historique entre l'Antiquité et la Renaissance (environ du Ve au XVe siècle)

Thời Trung Cổ, Trung Cổ
période de renouveau culturel et artistique en Europe (XIVe-XVIe siècle) marquant la transition entre le Moyen Âge et les temps modernes

Thời kỳ Phục hưng, Phục hưng
qui appartient à la même époque ou qui est actuel

đương đại, hiện đại
Chúng ta sống trong một thế giới đương đại kết nối.
qui concerne ou date du Moyen Âge (environ du Ve au XVe siècle)

trung cổ, thuộc thời trung cổ
Âm nhạc thời trung cổ sử dụng các nhạc cụ đặc biệt.
ensemble des biens matériels ou immatériels hérités du passé

di sản, tài sản thừa kế
Ngôn ngữ là một yếu tố chủ chốt của di sản phi vật thể.
suite de souverains d'une même famille qui se succèdent au pouvoir

triều đại, dòng họ cai trị
Sự sụp đổ của triều đại đã gây ra một thời kỳ bất ổn.
personne qui détient le pouvoir suprême d'un État, comme un roi ou une reine

quốc vương, nhà vua
Nhà cầm quyền đã tiếp đón các đại sứ nước ngoài.
personne appartenant à une classe sociale élevée et noble

quý tộc, người quý tộc
Các quý tộc từng có nhiều quyền lực.
régime politique dans lequel le chef de l'État est un roi ou une reine, souvent héréditaire

chế độ quân chủ, chế độ quân chủ
Chế độ quân chủ đã bị bãi bỏ trong cuộc cách mạng.
