Alltagsroutinen
Morgenroutine - Alltag
Max, Sarah, Marie und Paul bei Alltagsroutinen begleiten und dabei einfache deutsche Wörter zum Familienleben lernen.
1
chương
Paul thức dậy lúc 7:00. Anh ấy mở mắt và nhìn thấy mặt trời. Căn phòng sáng sủa. Anh ấy từ từ ngồi dậy và ngáp.
Anh ấy đứng dậy và đi vào phòng tắm. Anh ấy đánh răng bằng bàn chải đánh răng của mình. Vị rất tươi mát và sạch sẽ. Sau đó, anh ấy rửa mặt bằng nước lạnh. Nước lạnh, nhưng nó giúp anh ấy tỉnh táo. Paul nhìn vào gương và mỉm cười.
Anh ấy quay lại phòng của mình và mặc quần áo. Anh ấy chọn một chiếc áo sơ mi trắng và quần tây xanh. Anh ấy buộc dây giày và kiểm tra cặp sách. Sách và bút của anh ấy ở bên trong.
Trong bếp, mẹ cậu ấy đang làm bữa sáng. Paul đang ngồi ở bàn. Mẹ cậu đưa cho cậu một cái đĩa với bánh mì, trứng và một ly sữa.
Anh ấy ăn chậm. Anh ấy ăn bánh mì và uống sữa. Anh ấy cảm thấy no và sẵn sàng. "Con ngủ ngon không?" mẹ anh ấy hỏi. Paul nói có. Họ nói chuyện một lúc trong khi anh ấy ăn.
Sau bữa sáng, Paul đặt bát đĩa của mình vào bồn rửa. Anh mỉm cười và cảm ơn mẹ. Bà mỉm cười đáp lại.
Anh ấy lấy cặp sách và đi đến cửa. Anh ấy mặc áo khoác vì ngoài trời mát mẻ. Anh ấy mở cửa và đi ra ngoài.
Đường phố yên tĩnh. Bầu trời xanh và không khí trong lành. Paul hít một hơi thật sâu. Anh ấy cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu ngày mới.
1. Morgenroutine
Alltagsroutinen
100%


