Từ vựng trình độ A1 - Không gian đô thị và công cộng
Trong bài học này, các từ về không gian đô thị và công cộng được khám phá, bao gồm đường phố, công viên và tòa nhà.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
conjunto grande y organizado de edificios y calles donde vive mucha gente

thành phố
Thành phố đầy khách du lịch.
vía pública por donde caminan las personas y circulan los coches

đường phố, lối đi
Nhà của tôi ở trên con đường đó.
calle ancha con árboles o edificios grandes

đại lộ, đường lớn
Đại lộ hôm nay đầy người.
lugar amplio y abierto en una ciudad, rodeado de edificios, donde la gente se reúne

quảng trường
Có một đài phun nước ở trung tâm quảng trường.
lugar donde se unen dos calles o donde hay un ángulo en una superficie

góc, góc phố
Chúng tôi sống trong ngôi nhà ở góc.
lugar donde se cruzan dos o más calles o caminos

ngã tư
Tai nạn xảy ra tại một ngã tư nguy hiểm.
calle muy estrecha entre edificios

ngõ hẻm, lối đi
Cảnh sát viên kiểm tra ngõ hẻm.
lugar público con árboles, césped y bancos, donde las personas pueden pasear, descansar o jugar

công viên
Tôi thích chạy trong công viên vào buổi sáng.
lugar donde se cuida y trata a personas enfermas o heridas

bệnh viện, cơ sở y tế
Các bác sĩ ở bệnh viện rất giỏi.
lugar donde los médicos atienden a los pacientes

phòng khám, trạm y tế
Phòng khám mở cửa lúc tám giờ sáng.
lugar donde se exhiben obras de arte, historia o ciencia

bảo tàng
Trong bảo tàng có những bức tranh nổi tiếng.
lugar donde se guardan y prestan libros para leer

thư viện
Bạn có thể mượn sách từ thư viện.
lugar donde se proyectan películas para el público

rạp chiếu phim, rạp
Rạp chiếu phim đầy vào cuối tuần.
lugar donde se presentan obras dramáticas o espectáculos en vivo

nhà hát
Nhà hát mở cửa lúc bảy giờ.
lugar donde paran los trenes, autobuses u otros medios de transporte para subir y bajar pasajeros

nhà ga
Ga tàu điện ngầm mở cửa lúc năm giờ sáng.
tienda grande donde se vende comida y otros productos

siêu thị
Chúng tôi mua trái cây ở siêu thị.
lugar donde se guarda y se maneja el dinero

ngân hàng
Tôi cần mở một tài khoản tại ngân hàng.
lugar público o privado donde se compran y venden productos y servicios

chợ, thị trường
Chợ bán rau và thịt.