pattern

Từ vựng trình độ A2 - Đặc điểm tính cách

Trong bài học này, các từ về đặc điểm tính cách được khám phá, mô tả tính cách và hành vi.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
El vocabulario de nivel A2
amable
amable
[Tính từ]

que muestra bondad y cortesía hacia los demás

tử tế, lịch sự

tử tế, lịch sự

Ex: Es un hombre amable y respetuoso. 

Anh ấy là một người đàn ông tử tế và tôn trọng.

simpático
simpático
[Tính từ]

que es agradable y hace que otros se sientan bien

dễ thương

dễ thương

Ex: Los vecinos son simpáticos y amables. 

Hàng xóm dễ mến và tử tế.

generoso
generoso
[Tính từ]

que da con voluntad y sin egoísmo

hào phóng

hào phóng

Ex: Ella tiene un espíritu generoso y amable. 

Cô ấy có một tinh thần hào phóng và tốt bụng.

trabajador
trabajador
[Tính từ]

que trabaja mucho y con esfuerzo

chăm chỉ, cần cù

chăm chỉ, cần cù

Ex: Los trabajadores del campo son muy trabajadores. 

Những công nhân đồng ruộng rất chăm chỉ.

paciente
paciente
[Tính từ]

que sabe esperar sin perder la calma o la tranquilidad

kiên nhẫn, nhẫn nại

kiên nhẫn, nhẫn nại

Ex: Los maestros deben ser pacientes con los estudiantes. 

Giáo viên phải kiên nhẫn với học sinh.

responsable
responsable
[Tính từ]

que cumple con sus deberes y obligaciones

có trách nhiệm, đáng tin cậy

có trách nhiệm, đáng tin cậy

Ex: Ser responsable significa cumplir con tus compromisos. 

Có trách nhiệm có nghĩa là thực hiện các cam kết của bạn.

valiente
valiente
[Tính từ]

que tiene coraje y no teme al peligro

dũng cảm

dũng cảm

Ex: Ser valiente no significa no tener miedo. 

Dũng cảm không có nghĩa là không sợ hãi.

creativo
creativo
[Tính từ]

que tiene ideas originales o imaginación

sáng tạo

sáng tạo

Ex: Los niños son naturalmente creativos. 

Trẻ em tự nhiên sáng tạo.

serio
serio
[Tính từ]

que muestra responsabilidad, gravedad o falta de broma

nghiêm túc, trang trọng

nghiêm túc, trang trọng

Ex: No está bromeando, habla en serio. 

Anh ấy không đùa, anh ấy nói nghiêm túc.

tímido
tímido
[Tính từ]

que tiene dificultad para hablar o actuar en público por miedo o inseguridad

nhút nhát

nhút nhát

Ex: Los estudiantes tímidos no suelen hablar mucho en clase. 

Những học sinh nhút nhát thường không nói nhiều trong lớp.

sensible
sensible
[Tính từ]

que se afecta fácilmente por emociones o por estímulos físicos

nhạy cảm

nhạy cảm

Ex: Él tiene un carácter sensible. 

Anh ấy có tính cách nhạy cảm.

curioso
curioso
[Tính từ]

que quiere saber o aprender cosas nuevas

tò mò

tò mò

Ex: Los gatos son animales muy curiosos. 

Mèo là loài động vật rất tò mò.

perezoso
perezoso
[Tính từ]

que evita trabajar o esforzarse

lười biếng, lười nhác

lười biếng, lười nhác

Ex: Los gatos pueden ser perezosos todo el día. 

Mèo có thể lười biếng cả ngày.

egoísta
egoísta
[Tính từ]

que solo piensa en sí mismo y no en los demás

ích kỷ, vị kỷ

ích kỷ, vị kỷ

Ex: Él tomó una decisión egoísta. 

Anh ấy đã đưa ra một quyết định ích kỷ.

impaciente
impaciente
[Tính từ]

que no tiene paciencia y se molesta o se pone nervioso fácilmente

thiếu kiên nhẫn

thiếu kiên nhẫn

Ex: Los niños son impacientes cuando quieren un regalo. 

Trẻ em thiếu kiên nhẫn khi chúng muốn một món quà.

grosero
grosero
[Tính từ]

que muestra falta de educación o respeto

thô lỗ, khiếm nhã

thô lỗ, khiếm nhã

Ex: Es grosero no saludar cuando alguien llega. 

Thô lỗ khi không chào hỏi ai đó khi họ đến.

mentiroso
mentiroso
[Tính từ]

que dice mentiras o no dice la verdad

dối trá, không trung thực

dối trá, không trung thực

Ex: Ella se puso mentirosa para evitar problemas. 

Cô ấy trở nên dối trá để tránh rắc rối.

loco
loco
[Tính từ]

que hace cosas imprudentes o tontas

điên, khùng

điên, khùng

Ex: No seas loco, eso es muy peligroso. 

Đừng điên, điều đó rất nguy hiểm.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek