Từ vựng trình độ A2 - Đặc điểm tính cách
Trong bài học này, các từ về đặc điểm tính cách được khám phá, mô tả tính cách và hành vi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
que muestra bondad y cortesía hacia los demás

tử tế, lịch sự
Anh ấy là một người đàn ông tử tế và tôn trọng.
que es agradable y hace que otros se sientan bien

dễ thương
Hàng xóm dễ mến và tử tế.
que da con voluntad y sin egoísmo

hào phóng
Cô ấy có một tinh thần hào phóng và tốt bụng.
que trabaja mucho y con esfuerzo

chăm chỉ, cần cù
Những công nhân đồng ruộng rất chăm chỉ.
que sabe esperar sin perder la calma o la tranquilidad

kiên nhẫn, nhẫn nại
Giáo viên phải kiên nhẫn với học sinh.
que cumple con sus deberes y obligaciones

có trách nhiệm, đáng tin cậy
Có trách nhiệm có nghĩa là thực hiện các cam kết của bạn.
que tiene coraje y no teme al peligro

dũng cảm
Dũng cảm không có nghĩa là không sợ hãi.
que tiene ideas originales o imaginación

sáng tạo
Trẻ em tự nhiên sáng tạo.
que muestra responsabilidad, gravedad o falta de broma

nghiêm túc, trang trọng
Anh ấy không đùa, anh ấy nói nghiêm túc.
que tiene dificultad para hablar o actuar en público por miedo o inseguridad

nhút nhát
Những học sinh nhút nhát thường không nói nhiều trong lớp.
que se afecta fácilmente por emociones o por estímulos físicos

nhạy cảm
Anh ấy có tính cách nhạy cảm.
que quiere saber o aprender cosas nuevas

tò mò
Mèo là loài động vật rất tò mò.
que evita trabajar o esforzarse

lười biếng, lười nhác
Mèo có thể lười biếng cả ngày.
que solo piensa en sí mismo y no en los demás

ích kỷ, vị kỷ
Anh ấy đã đưa ra một quyết định ích kỷ.
que no tiene paciencia y se molesta o se pone nervioso fácilmente

thiếu kiên nhẫn
Trẻ em thiếu kiên nhẫn khi chúng muốn một món quà.
que muestra falta de educación o respeto

thô lỗ, khiếm nhã
Thô lỗ khi không chào hỏi ai đó khi họ đến.