Từ vựng trình độ B1 - Chăm sóc cá nhân và vệ sinh
Trong bài học này, các từ về chăm sóc cá nhân và vệ sinh được khám phá, bao gồm sự sạch sẽ và chải chuốt.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
acción y cuidado para mantener limpio el cuerpo o el lugar

vệ sinh, sự sạch sẽ
Phòng tắm có sản phẩm cho vệ sinh.
producto líquido o semisólido que se usa para cuidar o proteger la piel

kem, sản phẩm chăm sóc da
Thoa kem sau khi tắm.
tipo de piel que tiene poca grasa y se siente áspera o tirante

da khô, da thiếu nước
Xà phòng này tốt cho da khô.
tipo de piel que produce mucho aceite y se ve brillante

da dầu
Xà phòng này tốt cho da dầu.
tipo de piel que tiene zonas secas y zonas grasas al mismo tiempo

da hỗn hợp
Da hỗn hợp có thể là một thách thức đối với trang điểm.
pequeña protuberancia roja o blanca que aparece en la piel

mụn, nhọt
Bạn không nên chạm vào mụn bằng tay bẩn.
enfermedad de la piel con granos y espinillas, especialmente en la cara

mụn trứng cá
Sử dụng một loại kem tốt có thể giúp kiểm soát mụn trứng cá.
crema o loción que se aplica sobre la piel para protegerla del sol

kem chống nắng, lotion chống nắng
Kem chống nắng bảo vệ da khỏi bị cháy nắng.
herramienta pequeña para cortar las uñas

kéo cắt móng tay, dụng cụ cắt móng tay
Tôi luôn mang theo một cái bấm móng tay trong túi của mình.
producto que se usa para evitar o eliminar el mal olor del cuerpo, especialmente en las axilas

chất khử mùi, lăn khử mùi
Tôi cần mua một chất khử mùi mới.
cuerda delgada que se usa para limpiar entre los dientes

chỉ nha khoa, chỉ tơ nha khoa
Việc sử dụng chỉ nha khoa ngăn ngừa sâu răng.
líquido que se usa para enjuagarse la boca y cuidar los dientes y encías

nước súc miệng
Nha sĩ đã khuyên tôi dùng nước súc miệng có fluoride.
descomposición de los dientes causada por bacterias

sâu răng, bệnh sâu răng
Nha sĩ nói rằng tôi có một sâu răng nhỏ.
inflamación con pus en la encía o el diente

áp xe răng, mụn mủ ở nướu răng
Một flemón có thể gây sưng mặt.
relleno que se pone en un diente para reparar una caries

trám răng, vật liệu trám
Trám răng giúp bảo vệ răng bị hư hại.
pequeño objeto, generalmente de madera o plástico, que se usa para limpiar los dientes

tăm xỉa răng, que tăm
Người phục vụ đã đưa cho tôi một tăm sau bữa ăn.
capa blanda de bacterias que se forma sobre los dientes

mảng bám răng, mảng bám vi khuẩn
Tôi sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám giữa các răng.
