objeto que sirve para tomar fotos o grabar videos

máy ảnh, máy quay
Chị gái tôi luôn mang máy ảnh của cô ấy đến công viên.
una fotografía que una persona se toma a sí misma, normalmente con un teléfono móvil

ảnh tự sướng, ảnh tự chụp
Chúng tôi chụp một bức ảnh tự sướng nhóm để ghi nhớ khoảnh khắc.
una fotografía tomada de forma rápida y espontánea

ảnh chụp nhanh, bức ảnh
Bức ảnh chụp nhanh ra hơi tối vì trời có mây.
el punto en el que los rayos de luz se unen para formar una imagen clara

tiêu điểm, lấy nét
Tiêu cự mềm mại mang lại không khí dream pop cho những bức ảnh.
el dispositivo en una cámara que controla el tiempo que la luz llega al sensor

màn trập, cửa trập
Anh ấy đã nhấn nút màn trập để chụp bức ảnh.
soporte con tres patas para sostener una cámara o similar

chân máy ảnh ba chân
Tôi luôn mang một chân máy ảnh trong ba lô của mình.
un rollo de película fotográfica

cuộn phim
Có bao nhiêu bức ảnh xuất hiện trên một cuộn phim?
lente que se usa en cámaras para enfocar la imagen

ống kính, thấu kính máy ảnh
Ống kính giúp lấy nét hình ảnh chính xác.
dispositivo que emite una luz intensa y breve al tomar una foto

đèn flash
Chúng ta cần sử dụng đèn flash vì có ít ánh sáng.
un dispositivo que detecta o mide un fenómeno físico y responde con una señal

cảm biến, thiết bị cảm ứng
Điện thoại của tôi có một cảm biến vân tay để mở khóa nó.
un accesorio de cristal o plástico que se coloca delante del objetivo para modificar la imagen

bộ lọc, bộ lọc quang học
Anh ấy đã làm sạch bộ lọc bằng một miếng vải sợi nhỏ trước khi chụp.
una obra de arte que representa una vista del mundo natural

phong cảnh, cảnh quan
Anh ấy thích vẽ phong cảnh đô thị thay vì cảnh nông thôn.
la selección de lo que se incluye dentro de los límites de una fotografía

khung hình, bố cục
Khung hình rất chặt chỉ tập trung vào đôi mắt của bức chân dung.
