Từ vựng tiếng Anh được phân loại theo chủ đề
Lista de vocabulario organizada por temas, que abarca el cuerpo y la salud, los animales, la ropa, la comida, el arte, los deportes, la política, ley, etc.
Cơ thể và sức khỏeCuerpa y salud
Cuerpa y salud
Danh sách từ vựng về cơ thể con người, hệ thống, triệu chứng, bệnh tật, thói quen lành mạnh và chăm sóc y tế để mô tả sức khỏe và hạnh phúc.
0%
0%
Động vậtAnimales
Animales
Từ vựng về động vật nuôi và hoang dã, môi trường sống, đặc điểm thể chất và hành vi để nói về hệ động vật trong các bối cảnh khác nhau.
0%
0%
Phong Cách và Quần ÁoEstilo y ropa
Estilo y ropa
Từ ngữ về quần áo, phụ kiện, phong cách, chất liệu và thời trang để mô tả ngoại hình, trang phục và xu hướng trong các tình huống khác nhau.
0%
0%
Nguyên liệu và chuẩn bị thực phẩmIngredientes y preparación de los alimentos
Ingredientes y preparación de los alimentos
Từ vựng về nguyên liệu, kỹ thuật nấu ăn và quy trình chế biến để giải thích công thức và cách làm các món ăn khác nhau.
0%
0%
Thức ăn, đồ uống và phục vụComida, bebida y servir
Comida, bebida y servir
Từ vựng về thực phẩm, đồ uống, dụng cụ và dịch vụ bàn ăn để đặt món, mời và mô tả trải nghiệm ẩm thực.
0%
0%
Nghệ thuật và thủ côngArte y artesanía
Arte y artesanía
Các thuật ngữ liên quan đến kỹ thuật nghệ thuật, vật liệu và đồ thủ công để mô tả việc sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật.
0%
0%
Nghệ thuật biểu diễn và văn họcArtes escénicas y literatura
Artes escénicas y literatura
Từ ngữ về sân khấu, âm nhạc, khiêu vũ và văn bản văn học để phân tích tác phẩm, thể loại và biểu đạt sáng tạo.
0%
0%
Kiến trúc và ngôi nhàArquitectura y casa
Arquitectura y casa
Từ vựng về cấu trúc, không gian gia đình, thiết kế và nội thất để mô tả nhà ở và công trình.
0%
0%
Phương tiện truyền thông và trò chơiMedios y juegos
Medios y juegos
Từ vựng về truyền thông, công nghệ và trò chơi để nói về giải trí, thông tin và giải trí kỹ thuật số.
0%
0%
Giáo dụcEducación
Educación
Từ ngữ về hệ thống giáo dục, môn học, vai trò và hoạt động trường học để mô tả việc học và giảng dạy.
0%
0%
Thể thaoDeportes
Deportes
Từ vựng về các môn thể thao, quy tắc, thiết bị và hành động để thảo luận về các hoạt động thể thao và cuộc thi.
0%
0%
Vận tải mặt đấtTransporte terrestre
Transporte terrestre
Thuật ngữ về phương tiện, cơ sở hạ tầng và di chuyển để mô tả du lịch và di động đường bộ.
0%
0%
Tội ác và hình phạtCrimen y castigo
Crimen y castigo
Từ vựng về tội phạm, hình phạt và hệ thống tư pháp hình sự để mô tả các hành vi bất hợp pháp và hậu quả của chúng.
0%
0%
Luật pháp và trật tựLey y orden
Ley y orden
Từ vựng về các quy tắc, cơ quan chức năng và thủ tục pháp lý để nói về quy định và an sinh xã hội.
0%
0%
Política
Từ ngữ về hệ thống chính phủ, hệ tư tưởng, thể chế và quy trình bầu cử để phân tích đời sống chính trị.
0%
0%
Cảm xúcSentimientos
Sentimientos
Từ vựng về cảm xúc, tâm trạng và phản ứng để diễn tả trải nghiệm nội tâm và các mối quan hệ cá nhân.
0%
0%