Từ vựng tiếng Tây Ban Nha được phân loại theo chủ đề
Vocabulario español organizado por temas
Danh sách từ vựng được sắp xếp theo chủ đề, bao gồm cơ thể và sức khỏe, động vật, quần áo, thực phẩm, nghệ thuật, thể thao, chính trị, luật pháp, v.v.
Cơ thể và sức khỏe
Cuerpa y salud
Danh sách từ vựng về cơ thể con người, hệ thống, triệu chứng, bệnh tật, thói quen lành mạnh và chăm sóc y tế để mô tả sức khỏe và hạnh phúc.
14 Bài học
424 từ ngữ
3G 33phút
0%
0%
0%
14 Bài học
424 từ ngữ
3G 33phút
Động vật
Animales
Từ vựng về động vật nuôi và hoang dã, môi trường sống, đặc điểm thể chất và hành vi để nói về hệ động vật trong các bối cảnh khác nhau.
15 Bài học
392 từ ngữ
3G 17phút
0%
0%
0%
15 Bài học
392 từ ngữ
3G 17phút
Phong Cách và Quần Áo
Estilo y ropa
Từ ngữ về quần áo, phụ kiện, phong cách, chất liệu và thời trang để mô tả ngoại hình, trang phục và xu hướng trong các tình huống khác nhau.
23 Bài học
560 từ ngữ
4G 41phút
0%
0%
0%
23 Bài học
560 từ ngữ
4G 41phút
Nguyên liệu và chuẩn bị thực phẩm
Ingredientes y preparación de los alimentos
Từ vựng về nguyên liệu, kỹ thuật nấu ăn và quy trình chế biến để giải thích công thức và cách làm các món ăn khác nhau.
13 Bài học
413 từ ngữ
3G 27phút
0%
0%
0%
13 Bài học
413 từ ngữ
3G 27phút
Thức ăn, đồ uống và phục vụ
Comida, bebida y servir
Từ vựng về thực phẩm, đồ uống, dụng cụ và dịch vụ bàn ăn để đặt món, mời và mô tả trải nghiệm ẩm thực.
12 Bài học
275 từ ngữ
2G 18phút
0%
0%
0%
12 Bài học
275 từ ngữ
2G 18phút
Nghệ thuật và thủ công
Arte y artesanía
Các thuật ngữ liên quan đến kỹ thuật nghệ thuật, vật liệu và đồ thủ công để mô tả việc sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật.
11 Bài học
316 từ ngữ
2G 39phút
0%
0%
0%
11 Bài học
316 từ ngữ
2G 39phút
Nghệ thuật biểu diễn và văn học
Artes escénicas y literatura
Từ ngữ về sân khấu, âm nhạc, khiêu vũ và văn bản văn học để phân tích tác phẩm, thể loại và biểu đạt sáng tạo.
16 Bài học
462 từ ngữ
3G 52phút
0%
0%
0%
16 Bài học
462 từ ngữ
3G 52phút
Kiến trúc và ngôi nhà
Arquitectura y casa
Từ vựng về cấu trúc, không gian gia đình, thiết kế và nội thất để mô tả nhà ở và công trình.
22 Bài học
460 từ ngữ
3G 51phút
0%
0%
0%
22 Bài học
460 từ ngữ
3G 51phút
Phương tiện truyền thông và trò chơi
Medios y juegos
Từ vựng về truyền thông, công nghệ và trò chơi để nói về giải trí, thông tin và giải trí kỹ thuật số.
13 Bài học
324 từ ngữ
2G 43phút
0%
0%
0%
13 Bài học
324 từ ngữ
2G 43phút
Giáo dục
Educación
Từ ngữ về hệ thống giáo dục, môn học, vai trò và hoạt động trường học để mô tả việc học và giảng dạy.
13 Bài học
311 từ ngữ
2G 36phút
0%
0%
0%
13 Bài học
311 từ ngữ
2G 36phút
Thể thao
Deportes
Từ vựng về các môn thể thao, quy tắc, thiết bị và hành động để thảo luận về các hoạt động thể thao và cuộc thi.
13 Bài học
312 từ ngữ
2G 37phút
0%
0%
0%
13 Bài học
312 từ ngữ
2G 37phút
Vận tải mặt đất
Transporte terrestre
Thuật ngữ về phương tiện, cơ sở hạ tầng và di chuyển để mô tả du lịch và di động đường bộ.
16 Bài học
309 từ ngữ
2G 35phút
0%
0%
0%
16 Bài học
309 từ ngữ
2G 35phút
Tội ác và hình phạt
Crimen y castigo
Từ vựng về tội phạm, hình phạt và hệ thống tư pháp hình sự để mô tả các hành vi bất hợp pháp và hậu quả của chúng.
15 Bài học
396 từ ngữ
3G 19phút
0%
0%
0%
15 Bài học
396 từ ngữ
3G 19phút
Luật pháp và trật tự
Ley y orden
Từ vựng về các quy tắc, cơ quan chức năng và thủ tục pháp lý để nói về quy định và an sinh xã hội.
10 Bài học
283 từ ngữ
2G 22phút
0%
0%
0%
10 Bài học
283 từ ngữ
2G 22phút
Chính trị
Política
Từ ngữ về hệ thống chính phủ, hệ tư tưởng, thể chế và quy trình bầu cử để phân tích đời sống chính trị.
16 Bài học
370 từ ngữ
3G 6phút
0%
0%
0%
16 Bài học
370 từ ngữ
3G 6phút
Cảm xúc
Sentimientos
Từ vựng về cảm xúc, tâm trạng và phản ứng để diễn tả trải nghiệm nội tâm và các mối quan hệ cá nhân.
26 Bài học
637 từ ngữ
5G 19phút
0%
0%
0%
26 Bài học
637 từ ngữ
5G 19phút
Các giai đoạn cuộc sống
Etapas de vida
Từ vựng về các giai đoạn cuộc đời, sự phát triển, những thay đổi về thể chất và xã hội, vai trò và trải nghiệm từ thời thơ ấu đến tuổi già.
9 Bài học
245 từ ngữ
2G 3phút
0%
0%
0%
9 Bài học
245 từ ngữ
2G 3phút
Temas sociales y identidad
Aprende la terminología en español relacionada con temas sociales: identidad, género, raza, pobreza, migración, justicia social y protesta.
10 Bài học
284 từ ngữ
2G 23phút
0%
0%
0%
10 Bài học
284 từ ngữ
2G 23phút
Đặc điểm tính cách
Rasgos de personalidad
Aprende palabras en español para describir cualidades personales: desde inteligente y amigable hasta deshonesto, desagradable y orgulloso.
9 Bài học
261 từ ngữ
2G 11phút
0%
0%
0%
9 Bài học
261 từ ngữ
2G 11phút
Religiones y festivales
Aprende términos en español relacionados con la religión y las festividades: fe, creencias, ceremonias, días festivos, personas religiosas, lugares y textos.
9 Bài học
262 từ ngữ
2G 12phút
0%
0%
0%
9 Bài học
262 từ ngữ
2G 12phút
Chiến Tranh và Xung Đột
Guerra y conflicto
Aprende vocabulario en español relacionado con la guerra y el conflicto: fuerzas militares, armas, batallas, terrorismo, mantenimiento de la paz y operaciones.
9 Bài học
237 từ ngữ
1G 59phút
0%
0%
0%
9 Bài học
237 từ ngữ
1G 59phút
Tierra y naturaleza
Aprende términos en español relacionados con la tierra y la naturaleza: geografía física, plantas, árboles, cursos de agua, granjas, cultivos y costas.
11 Bài học
312 từ ngữ
2G 37phút
0%
0%
0%
11 Bài học
312 từ ngữ
2G 37phút
Clima y medioambiente
Aprende vocabulario en español relacionado con el clima y el medio ambiente: temperatura, lluvia, nieve, desastres naturales, contaminación y energía.
9 Bài học
220 từ ngữ
1G 51phút
0%
0%
0%
9 Bài học
220 từ ngữ
1G 51phút
Transporte aéreo y marítimo
Aprende vocabulario esencial relacionado con el transporte aéreo y marítimo, incluyendo vehículos, personal, equipos, operaciones e infraestructura.
12 Bài học
295 từ ngữ
2G 28phút
0%
0%
0%
12 Bài học
295 từ ngữ
2G 28phút
Khoa học cơ bản
Ciencias básicas
Aprende vocabulario esencial en ciencias básicas, matemáticas y metrología.
20 Bài học
565 từ ngữ
4G 43phút
0%
0%
0%
20 Bài học
565 từ ngữ
4G 43phút
Ciencias aplicadas y investigación
Aprende vocabulario relacionado con disciplinas de ingeniería, informática, tecnología industrial, investigación científica, equipos y métodos.
15 Bài học
380 từ ngữ
3G 11phút
0%
0%
0%
15 Bài học
380 từ ngữ
3G 11phút
Negocios y finanzas
Aprende vocabulario relacionado con las operaciones comerciales, el comercio, el marketing, la banca, las transacciones financieras y el dinero.
13 Bài học
354 từ ngữ
2G 58phút
0%
0%
0%
13 Bài học
354 từ ngữ
2G 58phút
Trabajo y mundo laboral
Aprende vocabulario relacionado con ocupaciones, campos profesionales, reclutamiento, condiciones laborales, remuneración y reuniones.
13 Bài học
302 từ ngữ
2G 32phút
0%
0%
0%
13 Bài học
302 từ ngữ
2G 32phút
Tiempo libre
Aprende vocabulario relacionado con viajes, vacaciones, alojamiento, compras, pasatiempos, celebraciones, actividades sociales y recreación.
11 Bài học
237 từ ngữ
1G 59phút
0%
0%
0%
11 Bài học
237 từ ngữ
1G 59phút