DELE A1 - Đồ uống
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha trình độ DELE A1 về nước, cà phê, trà, nước ép, nước ngọt và các loại đồ uống phổ biến khác, đồng thời luyện tập các mẫu câu cơ bản để gọi và mời đồ uống.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
líquido transparente, incoloro e inodoro, esencial para la vida

nước
Nước lạnh.
agua que contiene minerales y se suele beber embotellada

nước khoáng
Tại nhà hàng, tôi đã gọi một ly nước khoáng.
agua potable carbonatada con burbujas de dióxido de carbono

nước có ga, nước soda
Họ không có nước có ga lạnh.
agua potable sin carbonatación ni burbujas

nước không ga, nước lã
Trên bàn không có nước lọc không ga.
café negro, servido sin leche ni crema

cà phê đen, cà phê không sữa
Cà phê đen ở quán cà phê này rất mạnh.
bebida caliente hecha con partes iguales de café y leche

cà phê sữa
Cà phê sữa ở quán bar này rất ngon.
café espresso con una pequeña cantidad de leche caliente

cortado
Họ đã uống hai ly cortado sau bữa trưa.
bebida alcohólica hecha de cebada y fermentada

bia
Tôi đã mua sáu bia cho bữa tiệc.
líquido blanco que producen las glándulas mamarias de los mamíferos para alimentar a sus crías

sữa
Tôi thích sữa không đường.
bebida caliente hecha con hojas de la planta del té

trà
Cô ấy pha trà với mật ong và chanh.
bebida alcohólica obtenida de la fermentación del jugo de uvas blancas o verdes

rượu vang trắng, rượu vang trắng
Rượu vang trắng rất lạnh và ngon.
un vino elaborado con uvas tintas de piel oscura

rượu vang đỏ, rượu vang đỏ
Rượu vang đỏ thường được phục vụ ở nhiệt độ phòng.
líquido extraído de frutas u otros alimentos

nước ép, nước trái cây
Tôi thích nước ép tự nhiên không đường.
líquido que se obtiene de frutas o verduras y se puede beber

nước ép
Tôi đã uống hai loại nước ép khác nhau tại bữa tiệc.
bebida con gas y sabor dulce

soda
Soda ở trong tủ lạnh.
bebida dulce y fría que suele tener gas

nước ngọt có ga, đồ uống có ga
Bạn muốn một loại nước ngọt hay nước?
