DELE C1 - Lịch sử và nhân học
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha trình độ DELE C1 về các thời kỳ lịch sử, xã hội, văn hóa, phong tục, di sản, phát triển xã hội và phân tích nhân học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
relativo a la escritura o estilo sacerdotal del antiguo Egipto

chữ tăng lữ
Họ đã nghiên cứu các tài liệu bằng chữ viết hieratic cổ đại.
muy antiguo o propio de épocas pasadas

cổ xưa
Một số từ cổ xưa vẫn được sử dụng trong thơ ca.
que refleja ideas, estilos y técnicas actuales

đương đại
Điêu khắc đương đại không phải lúc nào cũng thể hiện những hình tượng có thể nhận ra.
relativo a la Edad Media o a sus características

trung cổ
Thành phố có những con đường có nguồn gốc thời trung cổ.
relativo al período anterior a la historia escrita

tiền sử
Họ đã nghiên cứu động vật tiền sử đã tuyệt chủng.
relativo a la etapa más antigua de la prehistoria humana

thời kỳ đồ đá cũ
Họ đã nghiên cứu cuộc sống của con người thời đồ đá cũ.
mamífero prehistórico grande, parecido al elefante, con largos colmillos y pelaje espeso

voi ma mút, voi cổ đại
Voi ma mút là một họ hàng cổ xưa của voi.
bóvido salvaje extinto del que descienden los bovinos modernos

bò rừng châu Âu, bò rừng Đông Âu
Bò rừng châu Âu đã biến mất cách đây vài thế kỷ.
relativo a la representación o estudio de imágenes, símbolos o iconos

biểu tượng học
Bức tranh có nội dung biểu tượng mạnh mẽ.
texto grabado o escrito en una superficie o documento oficial

dòng chữ khắc
Dòng chữ kỷ niệm đã được đặt trên tượng đài.
inscripción grabada en piedra, metal u otra superficie

biểu ngữ, dòng chữ khắc
Bia ký trên đài tưởng niệm đã bị mòn một phần.
ciencia que estudia al ser humano y sus culturas

nhân học
Ông đã xuất bản một cuốn sách về nhân học văn hóa.
una persona que pertenece al grupo original de habitantes de una región

người bản địa
Nhiều người bản địa nói các ngôn ngữ đang có nguy cơ tuyệt chủng.
relativo a los mitos o a la mitología

thần thoại, افسانهای
Bức tranh mô tả một cảnh thần thoại.
atracción o veneración excesiva hacia objetos o símbolos

sự sùng bái vật
Nghiên cứu đề cập đến sự sùng bái các biểu tượng tôn giáo.
creencia irracional basada en el miedo o en la magia sin fundamento lógico

mê tín
Sự mê tín ảnh hưởng đến một số quyết định hàng ngày.
