Từ vựng SIELE cơ bản - Mối quan hệ giữa các cá nhân
Học từ vựng để nói về gia đình, tình bạn, cặp đôi, chung sống, gặp gỡ và các mối quan hệ cùng tình huống xã hội khác trong cuộc sống hằng ngày.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
dirigirse a alguien con gestos o palabras al encontrarse o despedirse

chào hỏi, đón tiếp
Tại sao bạn không chào giáo viên của mình ?
decir adiós a alguien al irse

tạm biệt
Bạn có muốn chào tạm biệt trước khi rời đi không ?
pedir perdón o expresar arrepentimiento por algo

xin lỗi
Luôn tốt khi xin lỗi khi bạn mắc lỗi.
ir a ver a alguien

thăm
Chúng tôi sẽ thăm giáo viên của chúng tôi sau giờ học.
tener una relación amorosa con alguien

hẹn hò
Tôi không biết bạn đang hẹn hò với Ana.
pedir a alguien que vaya a un evento o lugar

mời
Cô ấy luôn mời gia đình mình đi ăn tối.
ir con alguien o estar presente con otra persona

đi cùng, đồng hành
Cha mẹ đã đi cùng con cái của họ trong chuyến tham quan.
prestar apoyo o asistencia a alguien

giúp đỡ
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi với dự án.
realizar una fiesta o acto para recordar un evento especial

kỷ niệm
Bạn sẽ ăn mừng Năm Mới với gia đình chứ ?
dar o presentar algo a alguien

đề nghị
Họ đã mời chúng tôi đồ ăn và thức uống.
tener o usar algo con otra u otras personas

chia sẻ
Chia sẻ hạnh phúc làm cho nó lớn hơn.
pelear con alguien, especialmente en una guerra o enfrentamiento físico

chiến đấu, đấu tranh
Các đấu sĩ chiến đấu trong đấu trường.
objeto que se da a alguien para demostrar afecto o gratitud

quà tặng
Trong cửa hàng, họ bán quà tặng cho mọi dịp.
provocar entusiasmo o emoción intensa en alguien

làm phấn khích, kích động
Tin tức về chuyến đi làm các sinh viên phấn khích.
sentimiento intenso de afecto, cariño o pasión hacia alguien o algo

tình yêu
Tình yêu có thể thay đổi cuộc đời của một người.
sentimiento de amor o afecto hacia alguien o algo

tình cảm, sự trìu mến
Trẻ em cần cariño để lớn lên hạnh phúc.
decisión o entendimiento entre dos o más partes

thỏa thuận, hiệp định
Thỏa thuận đã được ký kết bởi cả hai bên.
