Từ vựng SIELE cơ bản - Luật
Học từ vựng cơ bản về luật, quy định, quyền, cảnh sát, tội phạm và các tình huống đơn giản khác liên quan đến thẩm quyền và việc tuân thủ các quy tắc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
acción de quitar algo a alguien usando fuerza o violencia

vụ cướp, hành vi cướp
Trộm cướp với bạo lực là một tội nghiêm trọng.
persona que roba algo ajeno, generalmente en secreto o sin violencia

kẻ trộm
Những tên trộm đã đánh cắp tất cả đồ trang sức.
quitar algo a alguien sin su permiso y con intención de quedárselo

ăn cắp
Tên trộm đã ăn cắp đồ trang sức từ bảo tàng.
arma de fuego corta que se puede usar con una mano

súng lục, súng ngắn
Súng lục đã được nạp đạn.
institución o cuerpo encargado de mantener el orden y la seguridad pública

cảnh sát, lực lượng trật tự
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tối qua.
instrumento usado para atacar o defenderse

vũ khí, khí giới
Tên trộm mang theo một vũ khí trắng.
huir de un lugar, una persona o una situación peligrosa
agarrar y detener a alguien, especialmente a un criminal

bắt, bắt giữ
Kế hoạch là bắt những kẻ buôn lậu quả tang.
lugar donde trabajan los policías y se atienden denuncias o casos

đồn cảnh sát, trạm cảnh sát
Cảnh sát làm việc tại đồn cảnh sát 24 giờ một ngày.
responsabilidad por un error, falta o daño causado

lỗi, trách nhiệm
Tôi cảm thấy có lỗi, nhưng đó không hoàn toàn là lỗi của tôi.
persona que presencia un hecho y puede contarlo o declararlo

nhân chứng
Nhân chứng đã thấy nghi phạm rời khỏi hiện trường.
persona que sufre daño, perjuicio o daño por un accidente, crimen o desastre

nạn nhân
Nạn nhân đã nhận được hỗ trợ tâm lý sau sự cố.
persona que no ha cometido ningún delito ni falta

người vô tội, người vô tội tình
Người vô tội đã được thả sau phiên tòa.
persona que ha cometido un delito o falta

người phạm tội, người có tội
Kẻ có tội sẽ sớm phải đối mặt với phiên tòa.