Từ vựng SIELE cho điểm 512-846 - Nhân cách
Học từ vựng để mô tả phẩm chất, khuyết điểm, khí chất, tính cách và khuynh hướng cá nhân với sự phong phú từ vựng và độ chính xác cao hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
que dice la verdad y expresa sus sentimientos con honestidad

chân thành
Cô ấy đã chân thành khi nói ra những gì mình nghĩ.
que sabe esperar sin perder la calma o la tranquilidad

kiên nhẫn, nhẫn nại
Giáo viên phải kiên nhẫn với học sinh.
que prefiere estar solo o en grupos pequeños y no muestra fácilmente sus pensamientos o sentimientos

hướng nội
Anh ấy hướng nội nhưng rất tử tế.
que no quiere trabajar o hacer esfuerzos

lười biếng
Mèo có thể lười biếng và ngủ cả ngày.
que hace cosas para molestar o causar problemas de manera juguetona

nghịch ngợm
Những con chó nghịch ngợm có thể gây ra vấn đề trong công viên.
que actúa con confianza en sí mismo

tự tin, chắc chắn
Anh ấy tự tin về các quyết định của mình.
que prefiere mantener las tradiciones y cambiar poco las cosas

bảo thủ, truyền thống
Cách ăn mặc của anh ấy khá bảo thủ.
que tiene una opinión muy alta de sí mismo y desprecia a los demás

kiêu ngạo
Tự kiêu ngạo không làm bạn tốt hơn người khác.
persona que busca experiencias nuevas, riesgosas o emocionantes

nhà thám hiểm, người mạo hiểm
Những nhà thám hiểm liên tục đối mặt với nguy hiểm.
que hace cosas imprudentes o tontas

điên, khùng
Đừng điên, điều đó rất nguy hiểm.
persona que hace bromas o tiene un carácter divertido y humorístico

người hay đùa, người hài hước
Đừng coi trọng người pha trò.
que duda o no acepta fácilmente afirmaciones sin evidencia

hoài nghi, ngờ vực
Công chúng vẫn hoài nghi.
que demuestra lealtad, constancia o compromiso hacia alguien o algo

trung thành
Một người bạn trung thành đáng giá hơn vàng.
que tiene habilidad o preparación para hacer algo

có khả năng, có năng lực
Anh ấy không có khả năng nói dối.
que tiene el deseo fuerte de lograr éxito, poder o metas importantes

tham vọng
Kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
que tiene los conocimientos y habilidades necesarios para realizar bien una tarea
que evita trabajar o esforzarse

lười biếng, lười nhác
Mèo có thể lười biếng cả ngày.
que no habla mucho o que está en silencio

im lặng, trầm lặng
Nơi đó yên tĩnh và thanh bình.
que tiene miedo y evita enfrentar situaciones difíciles o peligrosas

nhát gan, hèn nhát
Hèn nhát không giúp ích trong những lúc khó khăn.
que tiene coraje y no teme al peligro

dũng cảm
Dũng cảm không có nghĩa là không sợ hãi.
que apoya y ayuda a los demás, especialmente en momentos difíciles

đoàn kết, hỗ trợ
Anh ấy là một người bạn hỗ trợ luôn lắng nghe.
que no quiere gastar dinero o compartir cosas

keo kiệt, bủn xỉn
Những kẻ keo kiệt giữ tiền của họ và không giúp đỡ.
que respeta las opiniones, creencias o comportamientos de los demás, aunque sean diferentes a los suyos

khoan dung
Anh ấy khoan dung và không bao giờ dễ dàng nổi giận.
