Từ vựng tiếng Pháp cho kỳ thi TCF từ A1 đến C2
Vocabulaire pour le TCF
TCF - Trình độ A1
TCF - Niveau A1
Học từ vựng tiếng Pháp A1 thiết yếu cho TCF và các từ cơ bản cần cho giao tiếp hằng ngày đơn giản.
30 Bài học
664 từ ngữ
5G 33phút
0%
0%
0%
30 Bài học
664 từ ngữ
5G 33phút
TCF - Trình độ A2
TCF - Niveau A2
Học từ vựng tiếng Pháp A2 thiết yếu cho TCF và các từ cần cho những tình huống quen thuộc, hằng ngày và thực tế.
36 Bài học
785 từ ngữ
6G 33phút
0%
0%
0%
36 Bài học
785 từ ngữ
6G 33phút
TCF - Trình độ B1
TCF - Niveau B1
Học từ vựng tiếng Pháp B1 cho TCF về chủ đề hằng ngày, ý kiến, trải nghiệm, công việc và du lịch.
39 Bài học
946 từ ngữ
7G 54phút
0%
0%
0%
39 Bài học
946 từ ngữ
7G 54phút
TCF - Trình độ B2
TCF - Niveau B2
Học từ vựng tiếng Pháp B2 cho TCF để thảo luận chủ đề trừu tượng, nêu ý kiến chi tiết và hiểu văn bản phức tạp.
43 Bài học
1011 từ ngữ
8G 26phút
0%
0%
0%
43 Bài học
1011 từ ngữ
8G 26phút
TCF - Trình độ C1
TCF - Niveau C1
Học từ vựng tiếng Pháp C1 nâng cao cho TCF và phát triển ngôn ngữ chính xác, tinh tế cho chủ đề phức tạp.
46 Bài học
1146 từ ngữ
9G 34phút
0%
0%
0%
46 Bài học
1146 từ ngữ
9G 34phút
TCF - Trình độ C2
TCF - Niveau C2
Học từ vựng tiếng Pháp C2 nâng cao cho TCF và phát triển ngôn ngữ chính xác, tinh tế cho giao tiếp ở trình độ cao.
55 Bài học
1159 từ ngữ
9G 40phút
0%
0%
0%
55 Bài học
1159 từ ngữ
9G 40phút