Từ vựng Trình độ B1 - Thất Bại và Nghèo Đói
Học từ vựng tiếng Pháp để nói về thất bại, khó khăn kinh tế, đói nghèo, mất mát và trở ngại, đồng thời thảo luận về nguyên nhân, hậu quả và ảnh hưởng của chúng đối với cá nhân hoặc xã hội.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
état de grande pauvreté ou de souffrance

cảnh nghèo khổ, sự cùng cực
Sự nghèo khổ đôi khi đẩy người ta phải di cư.
qui connaît des difficultés sociales ou économiques, manquant de ressources de base

thiệt thòi, khó khăn
Cô ấy làm việc ở một vùng nông thôn thiếu thốn.
personne n'ayant pas de logement stable

người vô gia cư, người không có nhà ở ổn định
Nhiều người vô gia cư ngủ trong tàu điện ngầm vào mùa đông.
personne vivant dans une grande détresse matérielle

kẻ khốn khổ, kẻ bất hạnh
Một kẻ khốn khổ với đôi mắt trũng sâu đang giơ một cái bát gỉ sét ra cho người qua đường.
ne pas réussir quelque chose

thất bại, trượt
Tôi sợ thất bại trong dự án quan trọng này.
qui n'a pas la capacité ou la force de faire quelque chose

bất tài, không có khả năng
Nhân viên không có khả năng tuân thủ thời hạn.
qui n'a pas de chance, à qui il arrive souvent des choses négatives

không may mắn, xui xẻo
Đó là một ngày không may mắn để ra khơi.
qui a perdu tout espoir, complètement abattu

tuyệt vọng, vô vọng
Các nhân viên cứu hộ đã can thiệp cho những người tuyệt vọng.
chose matérielle qui bloque le passage

chướng ngại vật, vật cản
Cây đổ cản trở lối đi.
diminution de capital ou de ressources économiques

tổn thất, thiệt hại
Làm thế nào để khai báo một khoản lỗ bất thường với cơ quan thuế?
situation ou chose qui pose un problème et rend l'action compliquée

khó khăn, trở ngại
Khó khăn chính của dự án này là thiếu thời gian.
résultat catastrophique d'une entreprise ou action

thảm họa, thất bại thảm hại
Phần mềm mới là một thảm họa kỹ thuật.