Từ vựng trình độ B2 - Thiên Nhiên và Môi Trường
Học từ vựng tiếng Pháp nâng cao về hệ sinh thái, cảnh quan, tài nguyên thiên nhiên và các vấn đề môi trường, đồng thời thảo luận về tác động của hoạt động con người lên tự nhiên.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
petite colline isolée, particulièrement dans les régions tropicales

đồi nhỏ cô lập, gò đơn độc
Những ngư dân phát hiện sự trở lại của họ nhờ ngọn đồi ven biển.
relatif à la mer

thuộc biển, hải dương
Ngôi làng này có một truyền thống hàng hải mạnh mẽ.
animal marin qui forme des récifs, souvent utilisé en joaillerie

san hô, động vật biển tạo rạn
San hô chết vì sự nóng lên toàn cầu.
végétation verte et luxuriante

màu xanh cây cỏ, thảm thực vật xanh tươi
Những ngọn đồi được phủ một lớp cây xanh dày đặc.
énergie produite à partir de sources renouvelables et non polluantes

năng lượng xanh
Những tấm pin mặt trời này sản xuất năng lượng xanh cho ngôi làng.
étendue d'arbres, espace forestier

rừng, khu rừng
Một con hươu sống trong khu rừng nhỏ này.
se déplacer ou se mouvoir continuellement dans un espace ou un système

lưu thông, chảy
reste ou empreinte d'un organisme conservé dans la roche

hóa thạch, hóa đá
Hổ phách có thể chứa hóa thạch côn trùng.
ensemble des animaux d'une région ou d'une période donnée

khu hệ động vật, động vật của một vùng
Vườn quốc gia này là nơi sinh sống của fauna đặc biệt.
ensemble des plantes d'une région ou d'une période donnée

hệ thực vật, thảm thực vật
Khu bảo tồn này bảo vệ một hệ thực vật ngoại lệ.
mouvement périodique de montée et descente du niveau de la mer

thủy triều, triều cường
Thủy triều dâng lên đã nhanh chóng phủ kín bãi biển.
mouvement ondulatoire de la mer après une tempête

sóng biển, sóng lớn
Vịnh này được bảo vệ khỏi sóng biển.
un petit cours d'eau, généralement peu profond et étroit

suối nhỏ, dòng suối
Một cây cầu gỗ bắc qua con suối.
une étendue de terre entourée par la mer sur la plupart de ses côtés mais reliée au continent

bán đảo
Bán đảo được nối với lục địa bằng một eo đất hẹp.
étendue de terrain ou scène visible, naturelle ou urbaine, que l'on peut contempler

phong cảnh, cảnh quan
Du khách chiêm ngưỡng phong cảnh từ đỉnh đồi.
une forêt dense et tropicale avec une végétation abondante et variée

rừng rậm, rừng nhiệt đới
Rừng nhiệt đới nhận được nhiều mưa mỗi năm.
une élévation naturelle de terrain, moins haute qu'une montagne

đồi, gò
Những bông hoa mọc trên sườn đồi.
une petite étendue d'eau stagnante, souvent naturelle ou artificielle

ao, hồ nhỏ
Sáng nay chúng tôi đã câu cá trong ao.
une zone humide avec de l'eau stagnante et une végétation dense

đầm lầy, vùng đất ngập nước
Thật nguy hiểm khi đi bộ trong đầm lầy mà không có hướng dẫn viên.
une paroi rocheuse très abrupte, souvent au bord de la mer ou d'une montagne

vách đá
Chim thường làm tổ trên các vách đá.
variété des formes de vie sur Terre (animaux, plantes, écosystèmes)

đa dạng sinh học, sự đa dạng sinh học
Nông nghiệp thâm canh đe dọa đa dạng sinh học địa phương.
l'endroit naturel où vit une espèce animale ou végétale

môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên
Sự phá hủy môi trường sống đe dọa một số loài.
l'ensemble des plantes qui poussent dans une région ou un lieu donné

thực vật, thảm thực vật
Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ thảm thực vật dọc theo lối đi.
